اندى – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      111 Results   47 Domains
  4 Hits www.google.co.jp  
كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم كيان لم يتم تكوينه بعد: وهو شركة تسمى Google Inc.‎.
Người đồng sáng lập của hãng Sun là Andy Bechtolsheim đã viết một tấm séc trị giá 100.000 đô la cho một công ty chưa hề tồn tại: một công ty có tên Google Inc.
  4 Hits www.google.lu  
كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم كيان لم يتم تكوينه بعد: وهو شركة تسمى Google Inc.‎.
Người đồng sáng lập của hãng Sun là Andy Bechtolsheim đã viết một tấm séc trị giá 100.000 đô la cho một công ty chưa hề tồn tại: một công ty có tên Google Inc.
  2 Hits maps.google.sk  
آندي روبن
Andy Rubin
  www.google.com.br  
سمى "لاري" و"سيرغي" محرك البحث الذي تم إنشاؤه باسم "Google"، وهو تحريف للكلمة "googol"، وهو المصطلح الرياضي للرقم 1 متبوعًا بـ 100 صفر. وتم تأسيس Google Inc.‎ عام 1998، عندما كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم ذلك الكيان، والذي لم يكن موجودًا في ذلك الحين.
Larry và Sergey đã đặt tên công cụ tìm kiếm mà họ tạo ra là “Google”, cách chơi chữ của từ “googol”, thuật ngữ toán học có nghĩa là số 1 theo sau bởi 100 số 0. Google Inc. được sáng lập năm 1998, khi người đồng sáng lập của hãng Sun, Andy Bechtolsheim viết một tờ séc trị giá 100.000 đô la cho công ty—mà cho đến thời điểm đó chưa hề tồn tại.
  www.google.cn  
سمى "لاري" و"سيرغي" محرك البحث الذي تم إنشاؤه باسم "Google"، وهو تحريف للكلمة "googol"، وهو المصطلح الرياضي للرقم 1 متبوعًا بـ 100 صفر. وتم تأسيس Google Inc.‎ عام 1998، عندما كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم ذلك الكيان، والذي لم يكن موجودًا في ذلك الحين.
Larry và Sergey đã đặt tên công cụ tìm kiếm mà họ tạo ra là “Google”, cách chơi chữ của từ “googol”, thuật ngữ toán học có nghĩa là số 1 theo sau bởi 100 số 0. Google Inc. được sáng lập năm 1998, khi người đồng sáng lập của hãng Sun, Andy Bechtolsheim viết một tờ séc trị giá 100.000 đô la cho công ty—mà cho đến thời điểm đó chưa hề tồn tại.
  3 Hits www.google.lv  
سمى "لاري" و"سيرغي" محرك البحث الذي تم إنشاؤه باسم "Google"، وهو تحريف للكلمة "googol"، وهو المصطلح الرياضي للرقم 1 متبوعًا بـ 100 صفر. وتم تأسيس Google Inc.‎ عام 1998، عندما كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم ذلك الكيان، والذي لم يكن موجودًا في ذلك الحين.
Larry và Sergey đã đặt tên công cụ tìm kiếm mà họ tạo ra là “Google”, cách chơi chữ của từ “googol”, thuật ngữ toán học có nghĩa là số 1 theo sau bởi 100 số 0. Google Inc. được sáng lập năm 1998, khi người đồng sáng lập của hãng Sun, Andy Bechtolsheim viết một tờ séc trị giá 100.000 đô la cho công ty—mà cho đến thời điểm đó chưa hề tồn tại.
  2 Hits maps.google.de  
سمى "لاري" و"سيرغي" محرك البحث الذي تم إنشاؤه باسم "Google"، وهو تحريف للكلمة "googol"، وهو المصطلح الرياضي للرقم 1 متبوعًا بـ 100 صفر. وتم تأسيس Google Inc.‎ عام 1998، عندما كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم ذلك الكيان، والذي لم يكن موجودًا في ذلك الحين.
Larry và Sergey đã đặt tên công cụ tìm kiếm mà họ tạo ra là “Google”, cách chơi chữ của từ “googol”, thuật ngữ toán học có nghĩa là số 1 theo sau bởi 100 số 0. Google Inc. được sáng lập năm 1998, khi người đồng sáng lập của hãng Sun, Andy Bechtolsheim viết một tờ séc trị giá 100.000 đô la cho công ty—mà cho đến thời điểm đó chưa hề tồn tại.
  4 Hits www.google.com.sg  
كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم كيان لم يتم تكوينه بعد: وهو شركة تسمى Google Inc.‎.
Người đồng sáng lập của hãng Sun là Andy Bechtolsheim đã viết một tấm séc trị giá 100.000 đô la cho một công ty chưa hề tồn tại: một công ty có tên Google Inc.
  www.google.at  
سمى "لاري" و"سيرغي" محرك البحث الذي تم إنشاؤه باسم "Google"، وهو تحريف للكلمة "googol"، وهو المصطلح الرياضي للرقم 1 متبوعًا بـ 100 صفر. وتم تأسيس Google Inc.‎ عام 1998، عندما كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم ذلك الكيان، والذي لم يكن موجودًا في ذلك الحين.
Larry và Sergey đã đặt tên công cụ tìm kiếm mà họ tạo ra là “Google”, cách chơi chữ của từ “googol”, thuật ngữ toán học có nghĩa là số 1 theo sau bởi 100 số 0. Google Inc. được sáng lập năm 1998, khi người đồng sáng lập của hãng Sun, Andy Bechtolsheim viết một tờ séc trị giá 100.000 đô la cho công ty—mà cho đến thời điểm đó chưa hề tồn tại.
  maps.google.cz  
سمى "لاري" و"سيرغي" محرك البحث الذي تم إنشاؤه باسم "Google"، وهو تحريف للكلمة "googol"، وهو المصطلح الرياضي للرقم 1 متبوعًا بـ 100 صفر. وتم تأسيس Google Inc.‎ عام 1998، عندما كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم ذلك الكيان، والذي لم يكن موجودًا في ذلك الحين.
Larry và Sergey đã đặt tên công cụ tìm kiếm mà họ tạo ra là “Google”, cách chơi chữ của từ “googol”, thuật ngữ toán học có nghĩa là số 1 theo sau bởi 100 số 0. Google Inc. được sáng lập năm 1998, khi người đồng sáng lập của hãng Sun, Andy Bechtolsheim viết một tờ séc trị giá 100.000 đô la cho công ty—mà cho đến thời điểm đó chưa hề tồn tại.
  maps.google.hu  
سمى "لاري" و"سيرغي" محرك البحث الذي تم إنشاؤه باسم "Google"، وهو تحريف للكلمة "googol"، وهو المصطلح الرياضي للرقم 1 متبوعًا بـ 100 صفر. وتم تأسيس Google Inc.‎ عام 1998، عندما كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم ذلك الكيان، والذي لم يكن موجودًا في ذلك الحين.
Larry và Sergey đã đặt tên công cụ tìm kiếm mà họ tạo ra là “Google”, cách chơi chữ của từ “googol”, thuật ngữ toán học có nghĩa là số 1 theo sau bởi 100 số 0. Google Inc. được sáng lập năm 1998, khi người đồng sáng lập của hãng Sun, Andy Bechtolsheim viết một tờ séc trị giá 100.000 đô la cho công ty—mà cho đến thời điểm đó chưa hề tồn tại.
  www.google.ro  
سمى "لاري" و"سيرغي" محرك البحث الذي تم إنشاؤه باسم "Google"، وهو تحريف للكلمة "googol"، وهو المصطلح الرياضي للرقم 1 متبوعًا بـ 100 صفر. وتم تأسيس Google Inc.‎ عام 1998، عندما كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم ذلك الكيان، والذي لم يكن موجودًا في ذلك الحين.
Larry và Sergey đã đặt tên công cụ tìm kiếm mà họ tạo ra là “Google”, cách chơi chữ của từ “googol”, thuật ngữ toán học có nghĩa là số 1 theo sau bởi 100 số 0. Google Inc. được sáng lập năm 1998, khi người đồng sáng lập của hãng Sun, Andy Bechtolsheim viết một tờ séc trị giá 100.000 đô la cho công ty—mà cho đến thời điểm đó chưa hề tồn tại.
  www.google.ie  
سمى "لاري" و"سيرغي" محرك البحث الذي تم إنشاؤه باسم "Google"، وهو تحريف للكلمة "googol"، وهو المصطلح الرياضي للرقم 1 متبوعًا بـ 100 صفر. وتم تأسيس Google Inc.‎ عام 1998، عندما كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم ذلك الكيان، والذي لم يكن موجودًا في ذلك الحين.
Larry và Sergey đã đặt tên công cụ tìm kiếm mà họ tạo ra là “Google”, cách chơi chữ của từ “googol”, thuật ngữ toán học có nghĩa là số 1 theo sau bởi 100 số 0. Google Inc. được sáng lập năm 1998, khi người đồng sáng lập của hãng Sun, Andy Bechtolsheim viết một tờ séc trị giá 100.000 đô la cho công ty—mà cho đến thời điểm đó chưa hề tồn tại.
  2 Hits www.google.co.cr  
سمى "لاري" و"سيرغي" محرك البحث الذي تم إنشاؤه باسم "Google"، وهو تحريف للكلمة "googol"، وهو المصطلح الرياضي للرقم 1 متبوعًا بـ 100 صفر. وتم تأسيس Google Inc.‎ عام 1998، عندما كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم ذلك الكيان، والذي لم يكن موجودًا في ذلك الحين.
Larry và Sergey đã đặt tên công cụ tìm kiếm mà họ tạo ra là “Google”, cách chơi chữ của từ “googol”, thuật ngữ toán học có nghĩa là số 1 theo sau bởi 100 số 0. Google Inc. được sáng lập năm 1998, khi người đồng sáng lập của hãng Sun, Andy Bechtolsheim viết một tờ séc trị giá 100.000 đô la cho công ty—mà cho đến thời điểm đó chưa hề tồn tại.
  www.google.ae  
سمى "لاري" و"سيرغي" محرك البحث الذي تم إنشاؤه باسم "Google"، وهو تحريف للكلمة "googol"، وهو المصطلح الرياضي للرقم 1 متبوعًا بـ 100 صفر. وتم تأسيس Google Inc.‎ عام 1998، عندما كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم ذلك الكيان، والذي لم يكن موجودًا في ذلك الحين.
Larry và Sergey đã đặt tên công cụ tìm kiếm mà họ tạo ra là “Google”, cách chơi chữ của từ “googol”, thuật ngữ toán học có nghĩa là số 1 theo sau bởi 100 số 0. Google Inc. được sáng lập năm 1998, khi người đồng sáng lập của hãng Sun, Andy Bechtolsheim viết một tờ séc trị giá 100.000 đô la cho công ty—mà cho đến thời điểm đó chưa hề tồn tại.
  2 Hits www.google.de  
سمى "لاري" و"سيرغي" محرك البحث الذي تم إنشاؤه باسم "Google"، وهو تحريف للكلمة "googol"، وهو المصطلح الرياضي للرقم 1 متبوعًا بـ 100 صفر. وتم تأسيس Google Inc.‎ عام 1998، عندما كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم ذلك الكيان، والذي لم يكن موجودًا في ذلك الحين.
Larry và Sergey đã đặt tên công cụ tìm kiếm mà họ tạo ra là “Google”, cách chơi chữ của từ “googol”, thuật ngữ toán học có nghĩa là số 1 theo sau bởi 100 số 0. Google Inc. được sáng lập năm 1998, khi người đồng sáng lập của hãng Sun, Andy Bechtolsheim viết một tờ séc trị giá 100.000 đô la cho công ty—mà cho đến thời điểm đó chưa hề tồn tại.
  www.google.ci  
سمى "لاري" و"سيرغي" محرك البحث الذي تم إنشاؤه باسم "Google"، وهو تحريف للكلمة "googol"، وهو المصطلح الرياضي للرقم 1 متبوعًا بـ 100 صفر. وتم تأسيس Google Inc.‎ عام 1998، عندما كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم ذلك الكيان، والذي لم يكن موجودًا في ذلك الحين.
Larry và Sergey đã đặt tên công cụ tìm kiếm mà họ tạo ra là “Google”, cách chơi chữ của từ “googol”, thuật ngữ toán học có nghĩa là số 1 theo sau bởi 100 số 0. Google Inc. được sáng lập năm 1998, khi người đồng sáng lập của hãng Sun, Andy Bechtolsheim viết một tờ séc trị giá 100.000 đô la cho công ty—mà cho đến thời điểm đó chưa hề tồn tại.
  4 Hits www.google.com.gh  
كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم كيان لم يتم تكوينه بعد: وهو شركة تسمى Google Inc.‎.
Người đồng sáng lập của hãng Sun là Andy Bechtolsheim đã viết một tấm séc trị giá 100.000 đô la cho một công ty chưa hề tồn tại: một công ty có tên Google Inc.
  3 Hits www.google.cat  
كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم كيان لم يتم تكوينه بعد: وهو شركة تسمى Google Inc.‎.
Người đồng sáng lập của hãng Sun là Andy Bechtolsheim đã viết một tấm séc trị giá 100.000 đô la cho một công ty chưa hề tồn tại: một công ty có tên Google Inc.
  2 Hits www.google.si  
كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم كيان لم يتم تكوينه بعد: وهو شركة تسمى Google Inc.‎.
Người đồng sáng lập của hãng Sun là Andy Bechtolsheim đã viết một tấm séc trị giá 100.000 đô la cho một công ty chưa hề tồn tại: một công ty có tên Google Inc.
  3 Hits maps.google.pl  
كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم كيان لم يتم تكوينه بعد: وهو شركة تسمى Google Inc.‎.
Người đồng sáng lập của hãng Sun là Andy Bechtolsheim đã viết một tấm séc trị giá 100.000 đô la cho một công ty chưa hề tồn tại: một công ty có tên Google Inc.
  2 Hits www.google.com.vn  
كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم كيان لم يتم تكوينه بعد: وهو شركة تسمى Google Inc.‎.
Người đồng sáng lập của hãng Sun là Andy Bechtolsheim đã viết một tấm séc trị giá 100.000 đô la cho một công ty chưa hề tồn tại: một công ty có tên Google Inc.
  4 Hits www.google.co.za  
كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم كيان لم يتم تكوينه بعد: وهو شركة تسمى Google Inc.‎.
Người đồng sáng lập của hãng Sun là Andy Bechtolsheim đã viết một tấm séc trị giá 100.000 đô la cho một công ty chưa hề tồn tại: một công ty có tên Google Inc.
  3 Hits www.google.com.tw  
كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم كيان لم يتم تكوينه بعد: وهو شركة تسمى Google Inc.‎.
Người đồng sáng lập của hãng Sun là Andy Bechtolsheim đã viết một tấm séc trị giá 100.000 đô la cho một công ty chưa hề tồn tại: một công ty có tên Google Inc.
  4 Hits www.google.co.ke  
كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم كيان لم يتم تكوينه بعد: وهو شركة تسمى Google Inc.‎.
Người đồng sáng lập của hãng Sun là Andy Bechtolsheim đã viết một tấm séc trị giá 100.000 đô la cho một công ty chưa hề tồn tại: một công ty có tên Google Inc.
  2 Hits www.google.co.nz  
آندي روبن
Andy Rubin
  www.polisgrandhotel.gr  
مشروع L1 L2 على ألعاب متنوعه, إخراج أنتوني بوشي, فرجينيا الغلموت, أوليفييه Schyns, Johnatann Vulphie,أندي توريز. وكان الهدف لتصميم موقع على شبكة الانترنت دمج RSS وتصنيفات utilisateurs.Vous يمكن الحصول على مصادر على ذلك؛ L & رسقوو] موقع.
Một dự thảo L1 L2 trên trò chơi NES, của đạo diễn Anthony Bocci, Virginia Guillemot, Olivier Schyns, Johnatann Vulphie,Andy Torrez. L & rsquo; Mục tiêu là để thiết kế một trang web tích hợp RSS và xếp hạng của utilisateurs.Vous có thể nhận được nguồn tin trên này nơi.
  4 Hits mail.google.com  
كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم كيان لم يتم تكوينه بعد: وهو شركة تسمى Google Inc.‎.
Người đồng sáng lập của hãng Sun là Andy Bechtolsheim đã viết một tấm séc trị giá 100.000 đô la cho một công ty chưa hề tồn tại: một công ty có tên Google Inc.
  4 Hits www.google.com.my  
كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم كيان لم يتم تكوينه بعد: وهو شركة تسمى Google Inc.‎.
Người đồng sáng lập của hãng Sun là Andy Bechtolsheim đã viết một tấm séc trị giá 100.000 đô la cho một công ty chưa hề tồn tại: một công ty có tên Google Inc.
  2 Hits www.google.be  
كتب المؤسس المشارك في شركة "صن" "آندي بيكتولشيم" شيكًا بمبلغ 100000 دولار أمريكي باسم كيان لم يتم تكوينه بعد: وهو شركة تسمى Google Inc.‎.
Người đồng sáng lập của hãng Sun là Andy Bechtolsheim đã viết một tấm séc trị giá 100.000 đô la cho một công ty chưa hề tồn tại: một công ty có tên Google Inc.
1 2 3 4 Arrow