خام – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      17 Results   6 Domains
  5 Hits www.autosfabiola.com  
خام (الفلسبار)
Quặng (Feldspar)
  unite.edu.mk  
نفط خام WTI
Dầu Thô WTI
  2 Hits sothebysrealty.fi  
التوت: التوت شجيرة نفضي الأسرة، وتنمو بشكل طبيعي في الجبال. يطلق عليه أيضا "شجرة من الورق" لأنها تستخدم كمواد خام لورق الأرز.
Dâu: Dâu gia đình rụng lá cây bụi, tự nhiên phát triển ở vùng núi . Nó còn được gọi là "Cây giấy" như nó được sử dụng làm nguyên liệu cho bánh tráng.
  2 Hits www.local-life.com  
ابتكرت شهادات Control Union المعيار العالمي الأول للاتكس العضوي: معيار اللاتكس العضوي العالمي (GOLS). ويحظى المعيار بتقدير كبير، خاصة في قطاع منتجات النوم. ويوضح GOLS متطلبات منتجات اللاتكس المصنوع من مواد خام عضوية، إضافة إلى المواد من أصول غير عضوية.
Control Union Certifications đã đi tiên phong tiêu chuẩn toàn cầu đầu tiên về nhựa cao su hữu cơ: Tiêu chuẩn Nhựa cao su Hữu cơ Toàn cầu (GOLS - Global Organic Latex Standard). Tiêu chuẩn này được đánh giá cao, đặc biệt là trong lĩnh vực sản phẩm cho giấc ngủ. GOLS đề ra các yêu cầu đối với sản phẩm cao su làm từ nguyên liệu thô hữu cơ, cũng như nguyên liệu có nguồn gốc không phải hữu cơ.