ناد – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      34 Results   4 Domains
  29 Hits pibay.org  
فينيتسا, Ternopil, لفيف, Uzhhorod, Chop, تشيرنا ناد تيسو عبر:
qua Vinnytsia, Ternopil, Lviv, Uzhhorod, Chop, Čierna nad Tisou:
  2 Hits www.banyantree.com  
حافِظ على صحتك وعافيتك في نادٍ صحي فسيح الأرجاء
MAINTAIN WELLNESS IN A SPACIOUS HEALTH CLUB
  www.if-ic.org  
الجلوس والاسترخاء ومشاهدة كل شيء عن ناد لكرة القدم الخاصة بك.
Ngồi lại, thư giãn và xem tất cả mọi thứ về câu lạc bộ bóng đá của bạn.
  2 Hits wordplanet.org  
17 نَادِ أَيْضاً وَقُلْ: هَكَذَا قَالَ رَبُّ الْجُنُودِ: إِنَّ مُدُنِي تَفِيضُ بَعْدُ خَيْراً وَالرَّبُّ يُعَزِّي صِهْيَوْنَ بَعْدُ وَيَخْتَارُ بَعْدُ أُورُشَلِيمَ].
14 Ðoạn, thiên sứ đương nói cùng ta, bảo ra rằng: Khá kêu lên va núi rằng: Ðức Giê-hô-va vạn quân có phán: Ta vì Giê-ru-sa-lem và Si-ôn động lòng ghen quá lắm;