ongintza – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      21 Results   21 Domains
  maps.google.fi  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.ie  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  maps.google.ca  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.sn  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  maps.google.cz  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  maps.google.de  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  maps.google.hr  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.sk  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.ae  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.li  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.pl  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  maps.google.hu  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  maps.google.pl  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  maps.google.sk  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.no  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.de  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.ro  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  books.google.com  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.cn  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  maps.google.se  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  maps.google.it  
Gazteei babesa ematen dieten erakundeekin lankidetzan jardutea, esaterako, ongintza-erakundeekin, gure sektoreko gainerako enpresekin eta gobernu-erakundeekin.
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên