arriba – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      190 Results   43 Domains
  www.polisgrandhotel.gr  
En primer any de llicència, Si s'arriba a aquest nombre i encara hi ha llocs a Tours, es pot registrar a Tours.
Trong giấy phép năm đầu tiên, nếu con số này đã đạt được và vẫn còn đặt ở Tours, bạn có thể đăng ký tại Tours.
  3 Hits www.google.li  
Arriba el petit robot verd
Robot nhỏ màu xanh lục đã đến
  2 Hits www.google.it  
Com arriba Internet al telèfon mòbil? És diferent d'un ordinador d'escriptori?
Làm cách nào để Internet kết nối với điện thoại di động của tôi? Cách thức này có khác cách kết nối với máy tính để bàn không?
  2 Hits www.google.ci  
Com arriba Internet al telèfon mòbil? És diferent d'un ordinador d'escriptori?
Làm cách nào để Internet kết nối với điện thoại di động của tôi? Cách thức này có khác cách kết nối với máy tính để bàn không?
  2 Hits www.google.nl  
Com arriba Internet al telèfon mòbil? És diferent d'un ordinador d'escriptori?
Làm cách nào để Internet kết nối với điện thoại di động của tôi? Cách thức này có khác cách kết nối với máy tính để bàn không?
  images.google.co.uk  
Arriba el petit robot verd
Robot nhỏ màu xanh lục đã đến
  maps.google.hu  
Arriba el petit robot verd
Robot nhỏ màu xanh lục đã đến
  www.whylinuxisbetter.net  
La dona té una tècnica diferent : ella fa un seguiment, en un tros de paper, dels calaixos contigus que estan buits. Quan un arxiu nou arriba, ella cerca a la llista una fila suficientment llarga de calaixos buida, i en aquest lloc és on deixa l'arxiu.
Người phụ nữ quản lý theo một cách khác: Cô ấy lưu ý đến vị trí từng tài liệu, từng ngăn kéo còn trống. Khi có tài liệu mới, cô ấy tìm các ngăn còn trống gần nhau, đủ dài để chứa tài liệu đó. Bằng cách này, tủ tài liệu luôn gọn gàng.
  3 Hits www.google.ie  
Els informes desglossen la contribució dels mitjans socials com a última font de referència del vostre client (p. ex. arriba a la vostra pàgina directament des d'un lloc social) i també poden desglossar els casos en què un lloc social no ha sigut l'última referència en la cadena de conversió.
Báo cáo chia nhỏ đóng góp của mạng xã hội đang là nguồn giới thiệu cuối cùng của khách hàng, ví dụ: khách hàng đến trang web của bạn trực tiếp từ trang web trên mạng xã hội và cũng có thể chia nhỏ các trường hợp mà trang web trên mạng xã hội đã được tham gia thêm trong chuỗi chuyển đổi.
  www.google.sk  
Arriba el petit robot verd
Robot nhỏ màu xanh lục đã đến
  maps.google.se  
Arriba el petit robot verd
Robot nhỏ màu xanh lục đã đến
  www.google.ro  
Arriba el petit robot verd
Robot nhỏ màu xanh lục đã đến
  maps.google.no  
Arriba el petit robot verd
Robot nhỏ màu xanh lục đã đến
  13 Hits maps.google.it  
Arriba el petit robot verd
Robot nhỏ màu xanh lục đã đến
  www.google.pl  
Arriba el petit robot verd
Robot nhỏ màu xanh lục đã đến
  www.google.ae  
Arriba el petit robot verd
Robot nhỏ màu xanh lục đã đến
  www.google.sn  
Arriba el petit robot verd
Robot nhỏ màu xanh lục đã đến
  maps.google.hr  
Arriba el petit robot verd
Robot nhỏ màu xanh lục đã đến
  13 Hits maps.google.ch  
Arriba el petit robot verd
Robot nhỏ màu xanh lục đã đến
  2 Hits maps.google.ca  
Com arriba Internet al telèfon mòbil? És diferent d'un ordinador d'escriptori?
Làm cách nào để Internet kết nối với điện thoại di động của tôi? Cách thức này có khác cách kết nối với máy tính để bàn không?
  14 Hits www.google.de  
Els informes desglossen la contribució dels mitjans socials com a última font de referència del vostre client (p. ex. arriba a la vostra pàgina directament des d'un lloc social) i també poden desglossar els casos en què un lloc social no ha sigut l'última referència en la cadena de conversió.
Báo cáo chia nhỏ đóng góp của mạng xã hội đang là nguồn giới thiệu cuối cùng của khách hàng, ví dụ: khách hàng đến trang web của bạn trực tiếp từ trang web trên mạng xã hội và cũng có thể chia nhỏ các trường hợp mà trang web trên mạng xã hội đã được tham gia thêm trong chuỗi chuyển đổi.
  15 Hits www.google.no  
La Visualització prèvia instantània arriba als dispositius mòbils.
Xem trước tức thì có trên các điện thoại di động.
  2 Hits www.google.fr  
Com arriba Internet al telèfon mòbil? És diferent d'un ordinador d'escriptori?
Làm cách nào để Internet kết nối với điện thoại di động của tôi? Cách thức này có khác cách kết nối với máy tính để bàn không?
  www.google.at  
Arriba el petit robot verd
Robot nhỏ màu xanh lục đã đến
  maps.google.cz  
Arriba el petit robot verd
Robot nhỏ màu xanh lục đã đến
  3 Hits www.google.cn  
Com arriba Internet al telèfon mòbil? És diferent d'un ordinador d'escriptori?
Làm cách nào để Internet kết nối với điện thoại di động của tôi? Cách thức này có khác cách kết nối với máy tính để bàn không?
  14 Hits www.google.co.uk  
La Visualització prèvia instantània arriba als dispositius mòbils.
Xem trước tức thì có trên các điện thoại di động.
  2 Hits books.google.com  
Com arriba Internet al telèfon mòbil? És diferent d'un ordinador d'escriptori?
Làm cách nào để Internet kết nối với điện thoại di động của tôi? Cách thức này có khác cách kết nối với máy tính để bàn không?
  3 Hits www.google.ad  
L'anàlisi del trànsit que prové dels dispositius mòbils que arriba al vostre lloc us pot oferir ajudar a saber si heu d'implementar un disseny adaptatiu o si el trànsit justifica un lloc separat per als mòbils.
Hiểu lưu lượng truy cập từ điện thoại di động vào trang web của bạn có thể cung cấp cho bạn chỉ báo xem bạn có cần triển khai thiết kế phản hồi hoặc liệu lưu lượng truy cập có canh chỉnh trang web trên điện thoại di động riêng lẻ hay không. Do việc sử dụng thiết bị di động liên tục phát triển và sự thay đổi về sở thích của khách hàng, nên phân tích và tối ưu hóa cho thiết bị di động là trọng tâm của chiến lược và thành công của bạn.
  16 Hits www.google.pt  
La Visualització prèvia instantània arriba als dispositius mòbils.
Xem trước tức thì có trên các điện thoại di động.
1 2 3 Arrow