governamentals – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      59 Results   32 Domains
  2 Hits privacy.google.com  
No donem als organismes governamentals accés directe a les vostres dades
Chúng tôi không cung cấp cho chính phủ quyền truy cập trực tiếp vào dữ liệu của bạn
  www.google.it  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  4 Hits maps.google.it  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.fr  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.cz  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.pl  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.nl  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  2 Hits maps.google.de  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  maps.google.ca  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  maps.google.hr  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.ci  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.sn  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.li  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  2 Hits mail.google.com  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.sk  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  2 Hits maps.google.se  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  maps.google.hu  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  4 Hits www.google.ie  
Empreses, agències governamentals i centres educatius d'arreu del món s'actualitzen a Chrome per la seva velocitat, simplicitat i seguretat. Llegiu algunes de les històries d'èxit dels nostres clients.
Các doanh nghiệp, cơ quan chính phủ và trường học trên toàn thế giới đang nâng cấp lên Chrome vì tốc độ, tính đơn giản và bảo mật của nó. Đọc về một số thành công của khách hàng của chúng tôi.
  maps.google.sk  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.ro  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  maps.google.cz  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  3 Hits www.google.co.uk  
Google llança una eina de sol·licituds governamentals per oferir informació sobre les sol·licituds d’eliminació de contingut o de dades d’usuaris que rebem d’agències governamentals d’arreu del món.
Chúng tôi triển khai công cụ Yêu cầu của chính phủ để cung cấp cho mọi người thông tin về các yêu cầu đối với dữ liệu người dùng hoặc việc xóa nội dung mà chúng tôi nhận được từ các cơ quan chính phủ trên toàn thế giới.
  4 Hits www.google.pt  
Google llança una eina de sol·licituds governamentals per oferir informació sobre les sol·licituds d’eliminació de contingut o de dades d’usuaris que rebem d’agències governamentals d’arreu del món.
Chúng tôi triển khai công cụ Yêu cầu của chính phủ để cung cấp cho mọi người thông tin về các yêu cầu đối với dữ liệu người dùng hoặc việc xóa nội dung mà chúng tôi nhận được từ các cơ quan chính phủ trên toàn thế giới.
  2 Hits www.google.com.br  
Google llança una eina de sol·licituds governamentals per oferir informació sobre les sol·licituds d’eliminació de contingut o de dades d’usuaris que rebem d’agències governamentals d’arreu del món.
Chúng tôi triển khai công cụ Yêu cầu của chính phủ để cung cấp cho mọi người thông tin về các yêu cầu đối với dữ liệu người dùng hoặc việc xóa nội dung mà chúng tôi nhận được từ các cơ quan chính phủ trên toàn thế giới.
  5 Hits www.google.de  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  3 Hits maps.google.pl  
Google llança una eina de sol·licituds governamentals per oferir informació sobre les sol·licituds d’eliminació de contingut o de dades d’usuaris que rebem d’agències governamentals d’arreu del món.
Chúng tôi triển khai công cụ Yêu cầu của chính phủ để cung cấp cho mọi người thông tin về các yêu cầu đối với dữ liệu người dùng hoặc việc xóa nội dung mà chúng tôi nhận được từ các cơ quan chính phủ trên toàn thế giới.
  4 Hits www.google.no  
Google llança una eina de sol·licituds governamentals per oferir informació sobre les sol·licituds d’eliminació de contingut o de dades d’usuaris que rebem d’agències governamentals d’arreu del món.
Chúng tôi triển khai công cụ Yêu cầu của chính phủ để cung cấp cho mọi người thông tin về các yêu cầu đối với dữ liệu người dùng hoặc việc xóa nội dung mà chúng tôi nhận được từ các cơ quan chính phủ trên toàn thế giới.
  books.google.com  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  maps.google.fi  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  www.google.cn  
Col·labora estretament amb organitzacions, com ara les organitzacions benèfiques, amb altres empreses del sector i amb els organismes governamentals que s'ocupen de la protecció de menors
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
1 2 Arrow