rei – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      39 Results   4 Domains
  14 Hits www.sounddimensionsmusic.com  
“Estimats fills, en aquest dia de joia us porto tots davant el meu Fill, Rei de la pau, perquè us doni la seva pau i benedicció. Fillets, compartiu aquesta pau i benedicció amb els altres en l’amor. Gràcies per haver respost a la meva crida. ”
Other languages: English, Čeština, Deutsch, Español, Français, Hrvatski, Italiano, Latviešu, Magyar, Malti, Nederlands, Norsk, Polski, Português, Română, Русский, Slovenčina, Slovenščina, Suomi, Tiếng Việt, زبان_فارسی
  ec.jeita.or.jp  
“Estimats fills, en aquest dia de joia us porto tots davant el meu Fill, Rei de la pau, perquè us doni la seva pau i benedicció. Fillets, compartiu aquesta pau i benedicció amb els altres en l’amor. Gràcies per haver respost a la meva crida. ”
„Các con yêu dấu, Trong ngày vui mừng này, Mẹ mang tất cả các con tới trước Con Mẹ, là Vua của Bình An, để Ngài ban cho các con sự bình an và hồng ân của Ngài. Các con nhỏ, trong tình yêu thương hãy chia sẻ sự bình an và hồng ân đó tới những người khác. Cám ơn các con đã đáp lại lời mời gọi chủa Mẹ. ”