resultats – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      934 Results   55 Domains
  14 Hits images.google.it  
"resultats de cerca més rellevants"
"nhiều kết quả tìm kiếm liên quan hơn"
  54 Hits www.google.co.uk  
Aprenem dels errors tipogràfics i d’ortografia que tots fem quan cerquem per poder oferir-vos resultats de cerca més ràpids i precisos. Així, si escriviu [ós cru] podem endevinar que segurament volíeu dir [ós bru].
Chúng tôi rút ra bài học từ lỗi đánh máy và lỗi chính tả mà chúng ta đều mắc phải khi tìm kiếm nhằm cung cấp cho bạn kết quả tìm kiếm nhanh chóng hơn và chính xác hơn. Vì vậy, nếu bạn nhập [grizzly pears] chúng tôi có thể đoán ý của bạn có thể là [grizzly bears].
  12 Hits www.google.at  
Aprenem dels errors tipogràfics i d’ortografia que tots fem quan cerquem per poder oferir-vos resultats de cerca més ràpids i precisos. Així, si escriviu [ós cru] podem endevinar que segurament volíeu dir [ós bru].
Chúng tôi rút ra bài học từ lỗi đánh máy và lỗi chính tả mà chúng ta đều mắc phải khi tìm kiếm nhằm cung cấp cho bạn kết quả tìm kiếm nhanh chóng hơn và chính xác hơn. Vì vậy, nếu bạn nhập [grizzly pears] chúng tôi có thể đoán ý của bạn có thể là [grizzly bears].
  9 Hits maps.google.hu  
Aprenem dels errors tipogràfics i d’ortografia que tots fem quan cerquem per poder oferir-vos resultats de cerca més ràpids i precisos. Així, si escriviu [ós cru] podem endevinar que segurament volíeu dir [ós bru].
Chúng tôi rút ra bài học từ lỗi đánh máy và lỗi chính tả mà chúng ta đều mắc phải khi tìm kiếm nhằm cung cấp cho bạn kết quả tìm kiếm nhanh chóng hơn và chính xác hơn. Vì vậy, nếu bạn nhập [grizzly pears] chúng tôi có thể đoán ý của bạn có thể là [grizzly bears].
  52 Hits maps.google.pl  
Aprenem dels errors tipogràfics i d’ortografia que tots fem quan cerquem per poder oferir-vos resultats de cerca més ràpids i precisos. Així, si escriviu [ós cru] podem endevinar que segurament volíeu dir [ós bru].
Chúng tôi rút ra bài học từ lỗi đánh máy và lỗi chính tả mà chúng ta đều mắc phải khi tìm kiếm nhằm cung cấp cho bạn kết quả tìm kiếm nhanh chóng hơn và chính xác hơn. Vì vậy, nếu bạn nhập [grizzly pears] chúng tôi có thể đoán ý của bạn có thể là [grizzly bears].
  14 Hits mail.google.com  
La galeta PREF pot emmagatzemar les vostres preferències i altra informació, en concret l'idioma preferit (p. ex., el català), el nombre de resultats de cerca que voleu visualitzar per pàgina (p. ex., 10 o 20) i si voleu activar el filtre SafeSearch de Google o no.
Hầu hết người dùng Google có cookie có tên là ‘PREF’ trong trình duyệt của họ. Trình duyệt gửi cookie này với các yêu cầu tới trang web của Google. Cookie PREF có thể lưu trữ tùy chọn và các thông tin khác của bạn, đặc biệt là ngôn ngữ ưa thích của bạn (ví dụ: tiếng Anh), số lượng kết quả tìm kiếm bạn muốn hiển thị trên mỗi trang (ví dụ: 10 hay 20) và liệu bạn có muốn bật bộ lọc Tìm kiếm an toàn của Google hay không.
  9 Hits www.google.sn  
Aprenem dels errors tipogràfics i d’ortografia que tots fem quan cerquem per poder oferir-vos resultats de cerca més ràpids i precisos. Així, si escriviu [ós cru] podem endevinar que segurament volíeu dir [ós bru].
Chúng tôi rút ra bài học từ lỗi đánh máy và lỗi chính tả mà chúng ta đều mắc phải khi tìm kiếm nhằm cung cấp cho bạn kết quả tìm kiếm nhanh chóng hơn và chính xác hơn. Vì vậy, nếu bạn nhập [grizzly pears] chúng tôi có thể đoán ý của bạn có thể là [grizzly bears].
  10 Hits maps.google.hr  
Aprenem dels errors tipogràfics i d’ortografia que tots fem quan cerquem per poder oferir-vos resultats de cerca més ràpids i precisos. Així, si escriviu [ós cru] podem endevinar que segurament volíeu dir [ós bru].
Chúng tôi rút ra bài học từ lỗi đánh máy và lỗi chính tả mà chúng ta đều mắc phải khi tìm kiếm nhằm cung cấp cho bạn kết quả tìm kiếm nhanh chóng hơn và chính xác hơn. Vì vậy, nếu bạn nhập [grizzly pears] chúng tôi có thể đoán ý của bạn có thể là [grizzly bears].
  54 Hits www.google.de  
Aprenem dels errors tipogràfics i d’ortografia que tots fem quan cerquem per poder oferir-vos resultats de cerca més ràpids i precisos. Així, si escriviu [ós cru] podem endevinar que segurament volíeu dir [ós bru].
Chúng tôi rút ra bài học từ lỗi đánh máy và lỗi chính tả mà chúng ta đều mắc phải khi tìm kiếm nhằm cung cấp cho bạn kết quả tìm kiếm nhanh chóng hơn và chính xác hơn. Vì vậy, nếu bạn nhập [grizzly pears] chúng tôi có thể đoán ý của bạn có thể là [grizzly bears].
  16 Hits www.google.fr  
Iniciar la sessió al compte de Google és senzill: feu clic al botó Inicia la sessió de l'extrem superior dret de qualsevol servei de Google per consultar el vostre correu de Gmail, per penjar un vídeo a YouTube o simplement per obtenir resultats de cerca més rellevants.
Đăng nhập vào tài khoản Google của bạn thật đơn giản – chỉ cần nhấp vào nút Đăng nhập ở góc trên cùng bên phải của bất kỳ dịch vụ nào của Google để kiểm tra Gmail của bạn, tải video lên YouTube hoặc chỉ để nhận thêm các kết quả tìm kiếm có liên quan.
  6 Hits privacy.google.com  
L'historial web permet oferir resultats de la cerca més útils, però pot ser que en algun moment vulgueu navegar en privat. Per exemple, si compartiu l'ordinador amb la parella, no deveu voler que l'historial de navegació espatlli el regal d'aniversari sorpresa que li voleu fer.
Lịch sử web của bạn có thể giúp làm cho kết quả tìm kiếm của bạn hữu ích hơn, nhưng có những lúc bạn có thể muốn duyệt web ở trạng thái riêng tư. Ví dụ: nếu bạn dùng chung máy tính với người yêu của bạn, có thể bạn không muốn lịch sử duyệt web của bạn làm hỏng món quà sinh nhật bất ngờ bạn đang tìm kiếm. Trong những lúc như thế này, hãy mở một cửa sổ ẩn danh trên máy tính của bạn hoặc thiết bị di động để ngăn Google Chrome lưu lịch sử duyệt web của bạn.
  28 Hits maps.google.ca  
Només permetem que es mostrin anuncis a les pàgines de resultats de cerca si estan relacionats amb aquestes pàgines. A més, estem plenament convençuts que els anuncis només poden proporcionar informació útil si estan relacionats amb els resultats que l’usuari espera obtenir.
Chúng tôi không cho phép quảng cáo hiển thị trên các trang kết quả của mình trừ khi chúng có liên quan đến trang mà trên đó chúng được hiển thị. Và chúng tôi tin chắc rằng quảng cáo có thể cung cấp thông tin hữu ích nếu và chỉ nếu, chúng có liên quan đến những gì bạn muốn tìm. Vì vậy, có thể trong một số tìm kiếm nhất định sẽ không có bất kỳ quảng cáo nào.
  32 Hits www.google.com.mt  
Vull suprimir contingut dels resultats de la cerca de Google
Tôi muốn xóa nội dung khỏi kết quả tìm kiếm của Google
  9 Hits maps.google.no  
Com puc eliminar informació meva dels resultats de la cerca de Google?
Tôi làm cách nào để xóa thông tin về bản thân khỏi kết quả tìm kiếm của Google?
  9 Hits maps.google.cz  
Aprenem dels errors tipogràfics i d’ortografia que tots fem quan cerquem per poder oferir-vos resultats de cerca més ràpids i precisos. Així, si escriviu [ós cru] podem endevinar que segurament volíeu dir [ós bru].
Chúng tôi rút ra bài học từ lỗi đánh máy và lỗi chính tả mà chúng ta đều mắc phải khi tìm kiếm nhằm cung cấp cho bạn kết quả tìm kiếm nhanh chóng hơn và chính xác hơn. Vì vậy, nếu bạn nhập [grizzly pears] chúng tôi có thể đoán ý của bạn có thể là [grizzly bears].
  31 Hits www.google.ie  
Com puc eliminar informació meva dels resultats de la cerca de Google?
Tôi làm cách nào để xóa thông tin về bản thân khỏi kết quả tìm kiếm của Google?
  63 Hits www.google.no  
Com puc eliminar informació meva dels resultats de la cerca de Google?
Tôi làm cách nào để xóa thông tin về bản thân khỏi kết quả tìm kiếm của Google?
  29 Hits www.google.li  
Aprenem dels errors tipogràfics i d’ortografia que tots fem quan cerquem per poder oferir-vos resultats de cerca més ràpids i precisos. Així, si escriviu [ós cru] podem endevinar que segurament volíeu dir [ós bru].
Chúng tôi rút ra bài học từ lỗi đánh máy và lỗi chính tả mà chúng ta đều mắc phải khi tìm kiếm nhằm cung cấp cho bạn kết quả tìm kiếm nhanh chóng hơn và chính xác hơn. Vì vậy, nếu bạn nhập [grizzly pears] chúng tôi có thể đoán ý của bạn có thể là [grizzly bears].
  15 Hits maps.google.se  
Aprenem dels errors tipogràfics i d’ortografia que tots fem quan cerquem per poder oferir-vos resultats de cerca més ràpids i precisos. Així, si escriviu [ós cru] podem endevinar que segurament volíeu dir [ós bru].
Chúng tôi rút ra bài học từ lỗi đánh máy và lỗi chính tả mà chúng ta đều mắc phải khi tìm kiếm nhằm cung cấp cho bạn kết quả tìm kiếm nhanh chóng hơn và chính xác hơn. Vì vậy, nếu bạn nhập [grizzly pears] chúng tôi có thể đoán ý của bạn có thể là [grizzly bears].
  53 Hits maps.google.ch  
Aprenem dels errors tipogràfics i d’ortografia que tots fem quan cerquem per poder oferir-vos resultats de cerca més ràpids i precisos. Així, si escriviu [ós cru] podem endevinar que segurament volíeu dir [ós bru].
Chúng tôi rút ra bài học từ lỗi đánh máy và lỗi chính tả mà chúng ta đều mắc phải khi tìm kiếm nhằm cung cấp cho bạn kết quả tìm kiếm nhanh chóng hơn và chính xác hơn. Vì vậy, nếu bạn nhập [grizzly pears] chúng tôi có thể đoán ý của bạn có thể là [grizzly bears].
  28 Hits www.google.cn  
Aprenem dels errors tipogràfics i d’ortografia que tots fem quan cerquem per poder oferir-vos resultats de cerca més ràpids i precisos. Així, si escriviu [ós cru] podem endevinar que segurament volíeu dir [ós bru].
Chúng tôi rút ra bài học từ lỗi đánh máy và lỗi chính tả mà chúng ta đều mắc phải khi tìm kiếm nhằm cung cấp cho bạn kết quả tìm kiếm nhanh chóng hơn và chính xác hơn. Vì vậy, nếu bạn nhập [grizzly pears] chúng tôi có thể đoán ý của bạn có thể là [grizzly bears].
  2 Hits ti.systems  
* Resultats de la revisió inspecció visual i notes
* Kết quả xét kiểm tra trực quan và ghi chú
  19 Hits www.google.ad  
"resultats de cerca més rellevants"
"nhiều kết quả tìm kiếm liên quan hơn"
  17 Hits www.google.ci  
Com puc eliminar informació meva dels resultats de la cerca de Google?
Tôi làm cách nào để xóa thông tin về bản thân khỏi kết quả tìm kiếm của Google?
  39 Hits www.google.com.br  
Com puc eliminar informació meva dels resultats de la cerca de Google?
Tôi làm cách nào để xóa thông tin về bản thân khỏi kết quả tìm kiếm của Google?
  6 Hits www.polisgrandhotel.gr  
La selecció dels estudiants al final de la 1a meitat de L1, en els resultats i la motivació
Lựa chọn của sinh viên vào cuối hiệp 1 của L1, về kết quả và động lực
  14 Hits images.google.co.uk  
Vull suprimir contingut dels resultats de la cerca de Google
Tôi muốn xóa nội dung khỏi kết quả tìm kiếm của Google
  51 Hits maps.google.it  
Com puc eliminar informació meva dels resultats de la cerca de Google?
Tôi làm cách nào để xóa thông tin về bản thân khỏi kết quả tìm kiếm của Google?
  9 Hits maps.google.sk  
Aprenem dels errors tipogràfics i d’ortografia que tots fem quan cerquem per poder oferir-vos resultats de cerca més ràpids i precisos. Així, si escriviu [ós cru] podem endevinar que segurament volíeu dir [ós bru].
Chúng tôi rút ra bài học từ lỗi đánh máy và lỗi chính tả mà chúng ta đều mắc phải khi tìm kiếm nhằm cung cấp cho bạn kết quả tìm kiếm nhanh chóng hơn và chính xác hơn. Vì vậy, nếu bạn nhập [grizzly pears] chúng tôi có thể đoán ý của bạn có thể là [grizzly bears].
  6 Hits www.janicke.de  
"resultats de cerca més rellevants"
"nhiều kết quả tìm kiếm liên quan hơn"
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Arrow