administratorer – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary
TTN Translation Network
TTN
TTN
Login
Deutsch
Français
Source Languages
Target Languages
Select
Select
Keybot
185
Results
67
Domains
4 Hits
www.google.lu
Show text
Show cached source
Open source URL
Hjælp til
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.lu
as primary domain
Trung tâm trợ giúp dành cho quản trị viên
2 Hits
www.google.gr
Show text
Show cached source
Open source URL
Administratorer
kan købe yderligere lagerplads i administrationskonsollen og tildele den individuelle brugere og grupper.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.gr
as primary domain
Quản trị viên có thể mua thêm bộ nhớ trong bảng điều khiển dành cho quản trị viên và chỉ định bộ nhớ đó cho từng người dùng và nhóm.
2 Hits
gsuite.google.co.in
Show text
Show cached source
Open source URL
Hjælp til
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
gsuite.google.co.in
as primary domain
Trung tâm trợ giúp cho quản trị viên
2 Hits
gsuite.google.com
Show text
Show cached source
Open source URL
Fora for
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
gsuite.google.com
as primary domain
Diễn đàn cho quản trị viên
2 Hits
apps.google.com.pr
Show text
Show cached source
Open source URL
Hjælp til
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
apps.google.com.pr
as primary domain
Trung tâm trợ giúp cho quản trị viên
3 Hits
www.google.ee
Show text
Show cached source
Open source URL
Administratorer
kan købe yderligere lagerplads i administrationskonsollen og tildele den individuelle brugere og grupper.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.ee
as primary domain
Quản trị viên có thể mua thêm bộ nhớ trong bảng điều khiển dành cho quản trị viên và chỉ định bộ nhớ đó cho từng người dùng và nhóm.
2 Hits
www.google.com.tw
Show text
Show cached source
Open source URL
Administratorer
kan købe yderligere lagerplads i administrationskonsollen og tildele den individuelle brugere og grupper.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.com.tw
as primary domain
Quản trị viên có thể mua thêm bộ nhớ trong bảng điều khiển dành cho quản trị viên và chỉ định bộ nhớ đó cho từng người dùng và nhóm.
3 Hits
www.google.lv
Show text
Show cached source
Open source URL
Administratorer
kan købe yderligere lagerplads i administrationskonsollen og tildele den individuelle brugere og grupper.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.lv
as primary domain
Quản trị viên có thể mua thêm bộ nhớ trong bảng điều khiển dành cho quản trị viên và chỉ định bộ nhớ đó cho từng người dùng và nhóm.
2 Hits
gsuite.google.co.id
Show text
Show cached source
Open source URL
Hjælp til
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
gsuite.google.co.id
as primary domain
Trung tâm trợ giúp cho quản trị viên
2 Hits
gsuite.google.co.nz
Show text
Show cached source
Open source URL
Hjælp til
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
gsuite.google.co.nz
as primary domain
Trung tâm trợ giúp cho quản trị viên
2 Hits
support.google.com
Show text
Show cached source
Open source URL
Ejere og
administratorer
på Google+ sider
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
support.google.com
as primary domain
Chủ sở hữu và người quản lý trên trang Google+
2 Hits
www.google.be
Show text
Show cached source
Open source URL
Administratorer
kan købe yderligere lagerplads i administrationskonsollen og tildele den individuelle brugere og grupper.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.be
as primary domain
Quản trị viên có thể mua thêm bộ nhớ trong bảng điều khiển dành cho quản trị viên và chỉ định bộ nhớ đó cho từng người dùng và nhóm.
12 Hits
explorative.shop
Show text
Show cached source
Open source URL
Hjælp til
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
gsuite.google.com.bo
as primary domain
Trung tâm trợ giúp cho quản trị viên
12 Hits
www.lex.uz
Show text
Show cached source
Open source URL
Fora for
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
gsuite.google.co.jp
as primary domain
Diễn đàn cho quản trị viên
maps.google.de
Show text
Show cached source
Open source URL
Hjælp til
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.com
as primary domain
Trung tâm trợ giúp dành cho quản trị viên
maps.google.ch
Show text
Show cached source
Open source URL
Hjælp til
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.com
as primary domain
Trung tâm trợ giúp dành cho quản trị viên
8 Hits
esc-larochelle.jobteaser.com
Show text
Show cached source
Open source URL
Hjælp til
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
gsuite.google.com
as primary domain
Google Cloud Platform
www.google.li
Show text
Show cached source
Open source URL
Hjælp til
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.com
as primary domain
Trung tâm trợ giúp dành cho quản trị viên
mail.google.com
Show text
Show cached source
Open source URL
Hjælp til
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.com
as primary domain
Trung tâm trợ giúp dành cho quản trị viên
www.google.sn
Show text
Show cached source
Open source URL
Hjælp til
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.com
as primary domain
Trung tâm trợ giúp dành cho quản trị viên
maps.google.ca
Show text
Show cached source
Open source URL
Hjælp til
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.com
as primary domain
Trung tâm trợ giúp dành cho quản trị viên
7 Hits
www.google.ad
Show text
Show cached source
Open source URL
Hjælp til
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.ad
as primary domain
Trung tâm trợ giúp dành cho quản trị viên
4 Hits
www.google.com.mt
Show text
Show cached source
Open source URL
Hjælp til
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.com.mt
as primary domain
Trung tâm trợ giúp dành cho quản trị viên
12 Hits
uk.uvt.tn
Show text
Show cached source
Open source URL
Hjælp til
administratorer
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
gsuite.google.com.pr
as primary domain
Trung tâm trợ giúp cho quản trị viên
2 Hits
www.google.cz
Show text
Show cached source
Open source URL
Administratorer
kan købe yderligere lagerplads i administrationskonsollen og tildele den individuelle brugere og grupper.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.cz
as primary domain
Quản trị viên có thể mua thêm bộ nhớ trong bảng điều khiển dành cho quản trị viên và chỉ định bộ nhớ đó cho từng người dùng và nhóm.
3 Hits
www.google.com.gh
Show text
Show cached source
Open source URL
(Google anfører et antal yderligere servicedage til forhandleren, og forhandleren skal derefter videregive disse til kunden). Servicevilkårene indeholder også retningslinjer for teknisk support, som definerer Googles supportforpligtelser over for Google Apps-kundernes it-
administratorer
.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.com.gh
as primary domain
Google và khách hàng: Sau khi người bán lại cấp quyền cho khách hàng mới, khách hàng phải chấp nhận Điều khoản dịch vụ (TOS), ràng buộc Google và khách hàng. TOS xác định các điều kiện để Google cung cấp dịch vụ, bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu của khách hàng và sự tuân thủ của khách hàng đối với các chính sách sử dụng được chấp nhận, ví dụ: không được có spam, nội dung khiêu dâm, vi phạm bản quyền, v.v...). Là một phần của TOS, Google cung cấp SLA liên quan đến tính khả dụng của dịch vụ của Google Apps và các biện pháp đối với các trường hợp vi phạm SLA, bao gồm số ngày dịch vụ bổ sung cụ thể. Đối với khách hàng được phục vụ bởi người bán lại, người bán lại được chỉ định cung cấp biện pháp khắc phục (Google cung cấp số ngày dịch vụ bổ sung cho người bán lại và người bán lại cần chuyển những ngày này cho khách hàng). TOS cũng chỉ định Nguyên tắc dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, xác định nghĩa vụ hỗ trợ của Google đối với quản trị viên CNTT của khách hàng của Google Apps.
4 Hits
www.google.rs
Show text
Show cached source
Open source URL
(Google anfører et antal yderligere servicedage til forhandleren, og forhandleren skal derefter videregive disse til kunden). Servicevilkårene indeholder også retningslinjer for teknisk support, som definerer Googles supportforpligtelser over for Google Apps-kundernes it-
administratorer
.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.rs
as primary domain
Google và khách hàng: Sau khi người bán lại cấp quyền cho khách hàng mới, khách hàng phải chấp nhận Điều khoản dịch vụ (TOS), ràng buộc Google và khách hàng. TOS xác định các điều kiện để Google cung cấp dịch vụ, bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu của khách hàng và sự tuân thủ của khách hàng đối với các chính sách sử dụng được chấp nhận, ví dụ: không được có spam, nội dung khiêu dâm, vi phạm bản quyền, v.v...). Là một phần của TOS, Google cung cấp SLA liên quan đến tính khả dụng của dịch vụ của Google Apps và các biện pháp đối với các trường hợp vi phạm SLA, bao gồm số ngày dịch vụ bổ sung cụ thể. Đối với khách hàng được phục vụ bởi người bán lại, người bán lại được chỉ định cung cấp biện pháp khắc phục (Google cung cấp số ngày dịch vụ bổ sung cho người bán lại và người bán lại cần chuyển những ngày này cho khách hàng). TOS cũng chỉ định Nguyên tắc dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, xác định nghĩa vụ hỗ trợ của Google đối với quản trị viên CNTT của khách hàng của Google Apps.
3 Hits
www.google.com.ec
Show text
Show cached source
Open source URL
(Google anfører et antal yderligere servicedage til forhandleren, og forhandleren skal derefter videregive disse til kunden). Servicevilkårene indeholder også retningslinjer for teknisk support, som definerer Googles supportforpligtelser over for Google Apps-kundernes it-
administratorer
.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.com.ec
as primary domain
Google và khách hàng: Sau khi người bán lại cấp quyền cho khách hàng mới, khách hàng phải chấp nhận Điều khoản dịch vụ (TOS), ràng buộc Google và khách hàng. TOS xác định các điều kiện để Google cung cấp dịch vụ, bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu của khách hàng và sự tuân thủ của khách hàng đối với các chính sách sử dụng được chấp nhận, ví dụ: không được có spam, nội dung khiêu dâm, vi phạm bản quyền, v.v...). Là một phần của TOS, Google cung cấp SLA liên quan đến tính khả dụng của dịch vụ của Google Apps và các biện pháp đối với các trường hợp vi phạm SLA, bao gồm số ngày dịch vụ bổ sung cụ thể. Đối với khách hàng được phục vụ bởi người bán lại, người bán lại được chỉ định cung cấp biện pháp khắc phục (Google cung cấp số ngày dịch vụ bổ sung cho người bán lại và người bán lại cần chuyển những ngày này cho khách hàng). TOS cũng chỉ định Nguyên tắc dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, xác định nghĩa vụ hỗ trợ của Google đối với quản trị viên CNTT của khách hàng của Google Apps.
3 Hits
www.google.co.jp
Show text
Show cached source
Open source URL
(Google anfører et antal yderligere servicedage til forhandleren, og forhandleren skal derefter videregive disse til kunden). Servicevilkårene indeholder også retningslinjer for teknisk support, som definerer Googles supportforpligtelser over for Google Apps-kundernes it-
administratorer
.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.co.jp
as primary domain
Google và khách hàng: Sau khi người bán lại cấp quyền cho khách hàng mới, khách hàng phải chấp nhận Điều khoản dịch vụ (TOS), ràng buộc Google và khách hàng. TOS xác định các điều kiện để Google cung cấp dịch vụ, bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu của khách hàng và sự tuân thủ của khách hàng đối với các chính sách sử dụng được chấp nhận, ví dụ: không được có spam, nội dung khiêu dâm, vi phạm bản quyền, v.v...). Là một phần của TOS, Google cung cấp SLA liên quan đến tính khả dụng của dịch vụ của Google Apps và các biện pháp đối với các trường hợp vi phạm SLA, bao gồm số ngày dịch vụ bổ sung cụ thể. Đối với khách hàng được phục vụ bởi người bán lại, người bán lại được chỉ định cung cấp biện pháp khắc phục (Google cung cấp số ngày dịch vụ bổ sung cho người bán lại và người bán lại cần chuyển những ngày này cho khách hàng). TOS cũng chỉ định Nguyên tắc dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, xác định nghĩa vụ hỗ trợ của Google đối với quản trị viên CNTT của khách hàng của Google Apps.
2 Hits
www.google.com.kw
Show text
Show cached source
Open source URL
(Google anfører et antal yderligere servicedage til forhandleren, og forhandleren skal derefter videregive disse til kunden). Servicevilkårene indeholder også retningslinjer for teknisk support, som definerer Googles supportforpligtelser over for Google Apps-kundernes it-
administratorer
.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.com.kw
as primary domain
Google và khách hàng: Sau khi người bán lại cấp quyền cho khách hàng mới, khách hàng phải chấp nhận Điều khoản dịch vụ (TOS), ràng buộc Google và khách hàng. TOS xác định các điều kiện để Google cung cấp dịch vụ, bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu của khách hàng và sự tuân thủ của khách hàng đối với các chính sách sử dụng được chấp nhận, ví dụ: không được có spam, nội dung khiêu dâm, vi phạm bản quyền, v.v...). Là một phần của TOS, Google cung cấp SLA liên quan đến tính khả dụng của dịch vụ của Google Apps và các biện pháp đối với các trường hợp vi phạm SLA, bao gồm số ngày dịch vụ bổ sung cụ thể. Đối với khách hàng được phục vụ bởi người bán lại, người bán lại được chỉ định cung cấp biện pháp khắc phục (Google cung cấp số ngày dịch vụ bổ sung cho người bán lại và người bán lại cần chuyển những ngày này cho khách hàng). TOS cũng chỉ định Nguyên tắc dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, xác định nghĩa vụ hỗ trợ của Google đối với quản trị viên CNTT của khách hàng của Google Apps.
1
2
3