annoncetjeneste – Traduction en Vietnamien – Dictionnaire Keybot

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch English Spacer Help
Langues sources Langues cibles
Keybot      25 Résultats   25 Domaines
  www.google.com.my  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.com.br  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  maps.google.pl  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.com.co  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.ie  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.lu  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.co.jp  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.rs  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  maps.google.it  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.co.th  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.com.ec  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.no  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.co.za  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.co.nz  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  maps.google.ch  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.com.tw  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.com.sg  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.co.ke  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.com.vn  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.lv  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.be  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.gr  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.com.gh  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.co.uk  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)
  www.google.pt  
Vi lancerer en ny indholdsmålrettet annoncetjeneste, der giver både store og små udgivere adgang til Googles enorme netværk af annoncører. (Et par uger senere, den 23. april, køber vi Applied Semantics, der har en tjeneste ved navn AdSense).
Chúng tôi công bố dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu nội dung mới, cho phép các nhà xuất bản lớn và nhỏ truy cập vào mạng lưới rộng lớn các nhà quảng cáo của Google. (Vài tuần sau đó, vào ngày 23 tháng 4, chúng tôi mua lại Applied Semantics, công ty có công nghệ thúc đẩy dịch vụ có tên AdSense.)