arbitrator – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary
TTN Translation Network
TTN
TTN
Login
Deutsch
Français
Source Languages
Target Languages
Select
Select
Keybot
22
Results
3
Domains
7 Hits
www.asianlii.org
Show text
Show cached source
Open source URL
Verifing Decision of Province
Arbitrator
Council
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
asianlii.org
as primary domain
Xem xét quyết định của Hội đồng trọng tài tỉnh
4 Hits
www.basil.com
Show text
Show cached source
Open source URL
There is an exception to this: if the agreement includes a so called arbitration clause (rozhodčí doložka). An arbitration clause means that if the debt is not paid, the dispute will not be decided by court, but by an
arbitrator
(rozhodce).
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
cicpraha.org
as primary domain
Khi thỏa thuận vay tiền (půjčka) hoặc tín dụng (úvěra) (sau chỉ dùng từ vay tiền) sẽ có sự ký kết hợp đồng. Các điều kiện đưa ra, để bạn có thể vay được, phải dễ hiểu. Bạn cần phải biết: toàn bộ số tiền, lãi suất và phương pháp tính toán chúng, ngày mà người cho vay muốn số tiền trả góp kia phải nằm trong tài khoản của họ. Tiền vay bao gồm không chỉ riêng lãi suất mà còn cả các lệ phí khác nữa – lệ phí giải quyết cho vay, lệ phí quản lý tài khoản hàng tháng, lệ phí khi thay đổi hình thức trả tiền, tiền phạt vì trả chậm và các khoản phạt theo thỏa thuận khác nữa. Bạn hãy xác định tình huống sẽ thay đổi như thế nào, khi bạn không có khả năng chi trả, cũng như xác định hình thức phạt vì trả tiền trước thời hạn thế nào. Hợp đồng vay các khoản tiền lớn cũng bao gồm một trong số hình thức bảo lãnh: