are becoming – Vietnamesisch-Übersetzung – Keybot-Wörterbuch

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Français English Spacer Help
Ausgangssprachen Zielsprachen
Keybot      43 Ergebnisse   17 Domänen
  8 Treffer alumni.sharjah.ac.ae  
The days are becoming shorter.
It was becoming cold, so we lit the fire.
  www.finland.org.vn  
Developing countries are becoming increasingly important trading partners for Finland. A growing demand for new products and services opens up opportunities for both small and larger exporters from developing countries such as Vietnam.
Hiện nay, các nước đang phát triển đang ngày càng trở thành các đối tác thương mại quan trọng đối với Phần Lan. Nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm và các dịch vụ mới mở ra các cơ hội cho các công ty xuất khẩu lớn và nhỏ từ các nước đang phát triển như Việt Nam.
  4 Treffer www.sounddimensionsmusic.com  
“Dear Children, I am here among you. I am looking into your wounded and restless hearts. You have become lost, my children. Your wounds from sin are becoming greater and are distancing you all the more from the real truth. You are seeking hope and consolation in the wrong places, while I am offering to you sincere devotion which is nurtured by love, sacrifice and truth. I am giving you my son. ”
„Các con thân yêu, Với một trái tim Từ Mẫu, hôm nay Mẹ mong muốn nhắc nhở các con, [một cách rõ ràng, mang sự chú tâm của các con] tới tình yêu vô lượng của Thiên Chúa và sự nhẫn nại được phát ra từ đó. Thiên Chúa Cha các con gửi Mẹ tới và Ngài đang chờ đợi. Ngài chờ đợi trái tim rộng mở của các con để sẵn sàng làm các công việc của Ngài. Ngài chờ đợi những con tim của các con được liên kết trong tình yêu Kitô hữu và lòng thương xót trong thần khí của Con Mẹ. Đừng lãng phí thời giờ nữa, các con nhỏ, bởi vì các con không phải là chủ của thời giờ. Cám ơn các con. ”