as existing – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      56 Results   3 Domains
  www.un.org.vn  
Fourthly, there is a need to review existing institutional arrangements to further enhance capacity and improve emergency response mechanisms at both national and provincial levels. This may require improving the effectiveness of information systems related to disaster management as well as existing Early Warning Systems.
Thứ tư: Cần đánh giá cơ cấu tổ chức hiện tại và tăng cường hơn nữa năng lực và các cơ chế ứng phó tình trạng khẩn cấp ở cả cấp quốc gia lẫn cấp tỉnh. Công việc này đòi hỏi nâng cao hiệu quả của các hệ thống thông tin phục vụ quản lý thiên tai và hệ thống cảnh báo sớm.
  54 Hits suttacentral.net  
“Recluses and Brahmins see bodily form as the self, as distinct from the self in the sense of being owned by it, as existing within the self, or a self as existing within bodily form. In the same way they see feeling … perception … formations … consciousness as the self, as distinct from the self in the sense of being owned by it, as existing within the self, or a self as existing within consciousness.
“Này Tỳ kheo, có ý giới, pháp giới, vô minh giới được chạm bởi vô minh xúc, phàm phu ngu si không học nói là hữu, nói là vô, nói là vừa hữu vừa vô, nói là chẳng phải hữu chẳng phải vô, nói là ta hơn hết, nói là tương tợ, ta biết, ta thấy.