banning – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      32 Results   20 Domains
  www.google.co.th  
Banning bad ads (and bad advertisers)
Cấm quảng cáo không hợp lệ (và nhà quảng cáo không hợp lệ)
  www.un.org.vn  
This action, along with raising tobacco tax, banning the sale of individual cigarettes and restricting the sale of tobacco to licensed retailers only, will limit the access to cigarettes by young people.
Đây là một tình trạng đáng báo động. Chỉ có việc thực thi nghiêm lệnh cấm hoàn toàn việc quảng cáo và khuyến mãi thuốc lá tại Việt Nam mới có thể phá vỡ mạng lưới tiếp thị thuốc lá.
  www.google.cat  
Banning bad ads (and bad advertisers)
Bảo vệ bạn khỏi lừa đảo và gian lận cá nhân
  www.google.com.my  
Banning bad ads (and bad advertisers)
Cấm quảng cáo không hợp lệ (và nhà quảng cáo không hợp lệ)
  www.google.ee  
Banning bad ads (and bad advertisers)
Bảo vệ bạn khỏi lừa đảo và gian lận cá nhân
  2 Hits www.google.ie  
Banning bad ads (and bad advertisers)
Cấm quảng cáo không hợp lệ (và nhà quảng cáo không hợp lệ)
  maps.google.ca  
Banning bad ads (and bad advertisers)
Cấm quảng cáo không hợp lệ (và nhà quảng cáo không hợp lệ)
  www.google.no  
Banning bad ads (and bad advertisers)
Cấm quảng cáo không hợp lệ (và nhà quảng cáo không hợp lệ)
  3 Hits www.wpro.who.int  
The WHO FCTC calls for banning of all tobacco advertising, promotion and sponsorship, providing health warnings, banning sale to minors, protecting people against exposure to second–hand smoke, raising prices and taxes and other measures to regulate tobacco use.
Thuốc lá cướp đi sinh mạng của gần 6.000.000 người mỗi năm, trong đó có hơn 5.000.000 người đang và đã từng hút thuốc, và hơn 600.000 người không hút thuốc nhưng bị tiếp xúc thụ động với khói thuốc của người khác. Nếu không thực hiện ngay những biện pháp kiểm soát thuốc lá hiệu quả, thì số người chết hàng năm do thuốc lá có thể tăng lên hơn 8.000.000 vào năm 2030.
  www.google.com.kw  
Banning bad ads (and bad advertisers)
Bảo vệ bạn khỏi lừa đảo và gian lận cá nhân
  www.google.com.ec  
Banning bad ads (and bad advertisers)
Bảo vệ bạn khỏi lừa đảo và gian lận cá nhân
  www.google.co.ke  
Banning bad ads (and bad advertisers)
Cấm quảng cáo không hợp lệ (và nhà quảng cáo không hợp lệ)
  www.google.co.cr  
Banning bad ads (and bad advertisers)
Bảo vệ bạn khỏi lừa đảo và gian lận cá nhân
  www.google.com.sg  
Banning bad ads (and bad advertisers)
Cấm quảng cáo không hợp lệ (và nhà quảng cáo không hợp lệ)
  www.google.li  
Banning bad ads (and bad advertisers)
Cấm quảng cáo không hợp lệ (và nhà quảng cáo không hợp lệ)
  www.google.com.vn  
Banning bad ads (and bad advertisers)
Cấm quảng cáo không hợp lệ (và nhà quảng cáo không hợp lệ)
  www.google.com.mt  
Banning bad ads (and bad advertisers)
Cấm quảng cáo không hợp lệ (và nhà quảng cáo không hợp lệ)
  www.google.de  
Banning bad ads (and bad advertisers)
Cấm quảng cáo không hợp lệ (và nhà quảng cáo không hợp lệ)
  4 Hits www.lebistrotparisien.pl  
8.2.4. We also reserve the right to give you a banning notice. By a banning notice we mean a written notice we have given to you informing you that you are banned from being carried on our route network.
8.2.4. Chúng tôi cũng có quyền thông báo cấm bay, có thời hạn hoặc vô thời hạn, với Hành khách trên tất cả các chuyến bay do Chúng tôi khai thác. Thông báo cấm bay cũng yêu cầu Hành khách không được mua Vé hoặc đề nghị hoặc cho phép người khác mua Vé hộ Hành khách. Nếu Hành khách cố gắng sử dụng dịch vụ vận chuyển của Chúng tôi khi thông báo cấm bay còn hiệu lực, Chúng tôi sẽ từ chối vận chuyển Hành khách