barber – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      20 Results   8 Domains
  www.idi-perigord.com  
Barber/beauty shop
Hiệu cắt tóc/làm đẹp
  badoo.com  
Chloe Barber
Kế tiếp
  4 Hits suttacentral.net  
“Now at that time, monks, the barber of Dīghāti, the King of Kosala, dwelt at (the court of) Brahmādatta, the King of Kāsi. The barber of Dīghāti, the King of Kosala, saw Dīghāti, the King of Kosala, with his wife in a certain place adjoining Benares, dwelling in a potter’s house, in disguise, clothed as a wanderer; seeing him, he approached Brahmādatta, the King of Kāsi; having approached, he spoke thus to Brahmādatta, the King of Kāsi: ‘Sire, Dīghāti, the King of Kosala, is dwelling with his wife … clothed as a wanderer’.
Này các tỳ khưu, nếu các tỳ khưu ấy nghĩ về vị tỳ khưu ấy như vầy: ‘Vị đại đức này là vị nghe nhiều, kinh điển được truyền thừa, rành rẽ về Pháp, rành rẽ về Luật, rành rẽ về các tiêu đề, là bậc sáng trí, kinh nghiệm, thông minh, khiêm nhường, có hối hận, ưa thích sự học tập. Nếu chúng ta phạt án treo vị tỳ khưu này về việc không nhìn nhận tội, chúng ta sẽ không hành lễ Uposatha với vị tỳ khưu này, chúng ta sẽ hành lễ Uposatha không có vị tỳ khưu này; từ nguyên nhân ấy, hội chúng sẽ có sự xung đột, sự cãi cọ, sự lý luận, sự tranh luận, sự chia rẽ hội chúng, sự bất đồng trong hội chúng, sự phân ly trong hội chúng, việc làm khác biệt trong hội chúng.’