be experienced – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary
TTN Translation Network
TTN
TTN
Login
Deutsch
Français
Source Languages
Target Languages
Select
Select
Keybot
40
Results
5
Domains
iwantporn.net
Show text
Show cached source
Open source URL
to
be experienced
at Observation Deck
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
lottecenter.com.vn
as primary domain
nghi để trải nghiệm tại Đài quan sát
hotelbommelje.seayouzeeland.nl
Show text
Show cached source
Open source URL
It focuses on the deep interconnection between mind and body, which can
be experienced
directly by disciplined attention to the physical sensations that form the life of the body, and that continuously interconnect and condition the life of the mind.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
vn.dhamma.org
as primary domain
Vipassana là con đường tự thay đổi bằng cách tự quan sát. Phương pháp thiền này chú trọng đến tương quan mật thiết giữa tâm và thân. Mối tương quan này có thể kinh nghiệm được trực tiếp bằng cách chú tâm thận trọng đến những cảm giác thực sự trên thân, những cảm giác luôn luôn đan xen và tạo ra các khuôn mẫu cho tâm. Hành trình quan sát và tự khám phá này đi vào cái gốc rễ chung của tâm và thân, từ đó xóa bỏ những bất tịnh tinh thần, mang đến một tâm quân bình tràn đầy tình thương và lòng từ bi.