been designed to – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      18 Results   13 Domains
  hotelbommelje.seayouzeeland.nl  
The following timetable for the course has been designed to maintain the continuity of practice. For best results students are advised to follow it as closely as possible.
Thời khóa biểu sau đây được đặt ra để duy trì sự liên tục của việc hành thiền. Muốn đạt được kết quả tối ưu, thiền sinh được khuyên nên triệt để tuân theo bằng hết khả năng:
  www.if-ic.org  
PhrasePack American English has been designed to help you interact with the locals.
PhrasePack tiếng Anh-Mỹ đã được thiết kế để giúp bạn tương tác với người dân địa phương.
  4 Hits gladgangnamcoex-hotels.com  
The facility reflects Council’s commitment to environmental sustainability through integration of best-practice ESD principles: The building has been designed to maximise ability for natural lighting and ventilation.
Cơ sở này phản ánh cam kết của Hội đồng về sự bền vững môi trường thông qua việc kết hợp các nguyên tắc thiết kế theo tiêu chuẩn ESD tốt nhất: Tòa nhà được thiết kế để tối đa hóa khả năng chiếu sáng tự nhiên và thông gió; Kính và khung liên quan có hiệu suất nhiệt hiệu quả; Nước mưa thoát từ mái nhà xuống sẽ được thu gom để tái sử dụng trong việc xả nước cho nhà vệ sinh; Nhiều vật liệu hoàn thiện công trình được sử dụng là các vật liệu tái chế và do đó có thể được tái chế khi kết thúc sử dụng công trình.
  www.in2.es  
Feed efficiency depends on an optimized digestive system, with the effectiveness of enzymes in the small intestine playing a key role. MFeed+ has been designed to get the most from feed through optimized enzyme activity.
Hầu hết người chăn nuôi đều có chung một mục tiêu: cải thiện hiệu quả thức ăn để tối ưu hiệu quả sản xuất của trại. Để đạt được điều đó, họ cung cấp cho vật nuôi với khẩu phẩn thức ăn được cân đối nhằm đáp ứng tăng trưởng và dễ tiêu hóa