charcoal – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary
TTN Translation Network
TTN
TTN
Login
Deutsch
Français
Source Languages
Target Languages
Select
Select
Keybot
44
Results
10
Domains
4 Hits
www.giardinobotanicocarsiana.it
Show text
Show cached source
Open source URL
Color name:
charcoal
grey
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
pixnio.com
as primary domain
Tên màu sắc: than xám
2 Hits
www.yoursingapore.com
Show text
Show cached source
Open source URL
It is the perfect snack that goes very well with a cup of local 'kopi' (coffee) or 'teh' (tea);
charcoal
-grilled or toasted slices of bread enveloping slivers of cold butter and a generous spread of kaya, a traditional jam made from coconut and eggs.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
yoursingapore.com
as primary domain
Đây là món ăn vặt tuyệt vời, rất hợp khi dùng kèm với một ly "kopi" (cà phê) hoặc "teh" (trà) kiểu địa phương; những lát bánh mì được nướng trên than củi hoặc nướng bếp, phủ lên những lát bơ lạnh và thật nhiều kaya, một loại mứt truyền thống làm từ dừa và trứng.
www.htl.pl
Show text
Show cached source
Open source URL
In Japan, many yakitori shops specialize in this tasty snack, while most izakaya (Japanese style pubs) also list yakitori on their menu. At the yakitori specialty restaurants, customers can enjoy food while watching the chicken being grilled over
charcoal
in front of them.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
menu-tokyo.jp
as primary domain
Ở Nhật Bản có vô số các nhà hàng chuyên về Yakitori, và đây cũng là thực đơn ưa thích ở các quán rượu. Trong các nhà hàng chuyên về món ăn này, cũng có những nhà hàng mà bạn vừa có thể vừa xem họ nướng thịt bằng than vừa thưởng thức, không khí cũng rất tuyệt vời. Nếu nói về các nhà hàng chuyên Yakitori, không chỉ có các nhà hàng cao cấp, mà cũng có rất nhiều nhà hàng bình dân mà người Nhật có thể ăn nhanh ngay sau khi đi làm về.