colourful – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      61 Results   10 Domains
  7 Hits www.lumenpulsequebec.com  
- Ke Ga Lighthouse and its stunning colourful rock formations
- Hải đăng Mũi Kê Gà và bãi đá nhiều hình dáng và màu sắc độc đáo
  20 Hits www.yoursingapore.com  
Be part of the many colourful festivals year-round, like the beautiful Mid-Autumn Festival.
Hãy tham gia vào các lễ hội đầy màu sắc diễn ra quanh năm, chẳng hạn như Tết Trung Thu tuyệt đẹp
  4 Hits www.egeminiani.com  
Our Mr Harm Groot is awarded the Colourful Yunnan Friendship Award 2006 by the Chinese province Yunnan
Nhân viên của chúng tôi, ông Harm Groot được Tỉnh Vân Nam Trung Quốc trao Giải Hữu Nghị Sắc Màu Vân Nam năm 2006
  4 Hits www.if-ic.org  
? Colourful & Friendly User Interface.
? đầy màu sắc và thân thiện giao diện người dùng.
  gladgangnamcoex-hotels.com  
The result is a contemporary interior environment that is inviting to all ages. It is functional, durable, and engaging with the use of a bold and colourful colour palette. The refurbished Library is a compelling and stimulating space that offers flexibility for a variety of community uses as well as a place of learning, research, discovery and reflection• We cleverly maximise the impact and made an impression within a limited budget.
Thiết kế được chọn là một không gian đương đại thích hợp cho nhiều độ tuổi. Nó mang tính thích dụng, bền và thu hút bởi một sự phối hợp mạnh mẽ nhiều màu sắc. Thư viện mới là một không gian hấp dẫn và linh hoạt đáp ứng nhiều mục đích sử dụng và cũng là nơi học tập, nghiên cứu, khám phá và là một thiết kế ấn tượng với ngân sách hạn chế. Tất cả trang thiết bị nội thất đều thân thiện với trẻ em được cung cấp từ các cơ sở địa phương có chỉ số bền vững và thân thiện với mô trường.