commissioner – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      24 Results   8 Domains
  www.google.ad  
William Cheaks Jr., Deputy Commissioner of Infrastructure Management, Chicago Department of Transportation
William Cheaks Jr., Phó ủy viên quản lý cơ sở hạ tầng, Sở Giao thông vận tải Chicago
  www.chtcl.com.cn  
STATE INSURANCE COMMISSIONER (FOUR YEAR TERM)
ỦY VIÊN BẢO HIỂM TIỂU BANG (NHIỆM KỲ BỐN NĂM)
  www.york-hotels.net  
He owned the certifications of certified tax accountant, and certified public accountant. He used to work as the director of committee of economy, industry, and employment. He also was the Minister of Finance and the commissioner of House Operation Committee.
Chuyên viên thuế, chuyên gia kế toán kiểm toán quốc gia, Khi còn đương nhiệm trong tham nghị viên Ông giữ chức vụ chỉ tịch Hiệp hội điều tra các vấn đề về Kinh tế, sản xuât, thuê mướn lao động. Ngoài ra Ông còn hoạt động sôi nổi trong Hiệp hội tài chính ngân hàng, Hiệp hội kinh doanh.
  2 Hits www.annaberg.info  
Andi has served with the Salim Group for more than 30 years, having held positions in various operating units of the Group as Commissioner, CEO, Executive Director and Non-Executive Director in the chemicals industry, medical care, consumer products and biotechnology.
Ngoài mảng kinh doanh, Ông Greg còn là Chủ tịch hiệp hội Sáng kiến cải tiến hàm lượng dinh dưỡng thực phẩm (FFI). FFI có trụ sở tại Atlanta, Hoa Kỳ, là liên minh giữa các công ty tư nhân, chính phủ quốc tế và các cơ quan viện trợ, nhằm giảm bớt các dị tật bẩm sinh và suy giảm dinh dưỡng ở trẻ em thông qua việc bổ sung dinh dưỡng bằng bột mì, bột ngô và gạo với các khoáng chất và vitamin.