decisions which – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      11 Results   4 Domains
  7 Hits www.asianlii.org  
3.1.2. Detecting legally enforceable judgments or decisions which need to be reviewed under the cassation procedure
3.1.2. Phát hiện bản án hoặc quyết định đã có hiệu lực pháp luật cần xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm.
  csfamilia.com  
Due to their lack of knowledge, new traders tend to make more emotionally driven decisions which lead to rapid losses of money, which at times results in them disengaging from forex, and a decrease in trading activity is observed.
Thương nhân phải chuyển đổi giữa các biểu đồ để theo dõi tình hình, và phân tích các chỉ số. Phải mất rất nhiều thời gian và công sức, và đôi khi dẫn đến những sai lầm và nghi ngờ. Do thiếu kiến thức, thương nhân mới có xu hướng làm cho nhiều quyết định hướng tình cảm mà dẫn đến thiệt hại nhanh chóng của tiền bạc, mà ở lần kết cục là họ tách rời khỏi ngoại hối, và giảm hoạt động kinh doanh ở thị trường.