embraces – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      18 Results   9 Domains
  4 Hits www.banyantree.com  
Luxuriate in an invigorating body scrub to exfoliate dead skin cells, leaving your skin soft and silky smooth. Unwind as the sensory pleasure of the trickling Rain Shower embraces you with indulgent comfort.
Thư giãn trong khi tẩy da chết toàn thân để loại bỏ những tế bào chết, trả lại làn da mềm mại và mịn màng như lụa. Thả mình thư giãn dưới làn nước của vòi tắm hoa sen vỗ về cơ thể bằng sự êm ái nuông chiều. Phần trị liệu này mang tới cho quý khách sự thư giãn lý tưởng khi mọi căng thẳng đều bị xua tan dưới bàn tay của chuyên viên trị liệu.
  4 Hits gladgangnamcoex-hotels.com  
The vision was to create a building of significant architectural merit to complement the surrounding built context, and add to the architectural value of the precinct. The design embraces the principles of the masterplan and delivers an urban design solution that is robust and amenable.
Tầm nhìn là kiến tạo một tòa nhà có kiến trúc quan trọng nhằm nâng cao bối cảnh cảnh quang xung quanh và bổ sung vào giá trị kiến trúc của khu vực. Thiết kế thực hiện theo những nguyên tắc quy hoạch tổng thể và đem lại một giải pháp thiết kế đô thị vững mạnh và chịu trách nhiệm. Gian hàng triển lãm mới này hoàn thành một ‘nhóm’ các tòa nhà có mái cong cho khu vực này. Kiểu dáng được thể hiện trong từng đường cong mái nhà với “cánh mái nhà môi trường” nâng cao. Những kiểu dáng như ‘lá bạch đàn’ này bao phủ cả một khối tòa nhà. Chúng góp phần bền vững vào thiết kế và giúp phá vỡ cũng như điều chỉnh quy mô và khối gian hàng triển lãm. Gian hàng triển lãm mới này có khẩu độ 72 mét, lý tưởng cho các sự kiện có quy mô lớn như trưng bày, trình chiếu, buổi tiệc gala, chụp hình, hòa nhạc, giới thiệu sản phẩm và nhiều sự kiện khác nữa.