encourage people – Vietnamesisch-Übersetzung – Keybot-Wörterbuch

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Français English Spacer Help
Ausgangssprachen Zielsprachen
Keybot      10 Ergebnisse   4 Domänen
  rokamat.com.pl  
Encourage people
Khuyến khích mọi người
  www.kas.de  
We encourage people to lend a hand in shaping the future along these lines. With more than 70 offices abroad and projects in over 120 countries, we make a unique contribution to the promotion of democracy, the rule of law and a social market economy.
Thông qua công tác hợp tác quốc tế của mình, Viện KAS phấn đấu cho mục tiêu “ mọi người đều có quyền tự quyết định cho cuộc sống trong tự do và nhân phẩm”. Viện KAS góp phần định hướng về giá trị cho trách nhiệm ngày càng lớn hơn của nước Đức đối với thế giới.
  4 Treffer www.sounddimensionsmusic.com  
The more you pray, the more you grow in faith. But also, I encourage people to pray for the gift of faith. People pray for material things, but how many pray to have a strong faith, for ability to love their husband or wife?
„Các con thân mến! Hôm nay Mẹ mời gọi các con hãy cầu nguyện. Hãy canh tân lời cầu nguyện cá nhân của các con và trong một cách đặc biệt hãy cầu xin Chúa Thánh Thần giúp các con cầu nguyện với trái tim. Mẹ cầu bầu cho các con, hỡi các con nhỏ, và mời gọi tất cả các con hãy hoán cải. Nếu các con hoán cải, thì tất cả những người chung quanh các con cũng sẽ được canh tân và lời cầu nguyện sẽ là niềm vui cho họ. Cám ơn các con đã đáp lời kêu gọi của Mẹ. ”