ensure you have – Traduction en Vietnamien – Dictionnaire Keybot

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch English Spacer Help
Langues sources Langues cibles
Keybot      13 Résultats   11 Domaines
  www.urbanadapt.eu  
4. Most importantly, check with the school district or independent school to ensure you have fulfilled all the steps required to come to B.C. to study
Quan trọng nhất là, hỏi khu học chánh hoặc trường độc lập để bảo đảm là các bạn đã hoàn tất tất cả những bước cần thiết để du học tại B.C.
  www.polisgrandhotel.gr  
Only highly motivated students with an excellent level in their sector origin can succeed : in particular, Although only a mention or Very Good in the Bachelor series can ensure you have reasonable chances of success.
Chỉ có học sinh có động lực cao với d & rsquo; một mức độ xuất sắc trong lĩnh vực của họ d & rsquo; nguồn gốc có thể thành công : đặc biệt, Mặc dù chỉ có một đề cập đến hoặc Rất tốt trong loạt Cử nhân có thể đảm bảo cho bạn về lĩnh có cơ hội hợp lý của thành công.
  2 Résultats www.dhl.com.vn  
Once you receive the Toolkit / Developer Guides, you can access the Testing and Certification environment. Do ensure you have the development resources experienced with XML messages and Web Services to work with this Toolkit / Developer Guides.
Sau khi bạn nhận được bộ công cụ/Hướng dẫn lập trình, bạn có thể truy cập vào môi trường Thử nghiệm và Chứng nhận. Hãy đảm bảo bạn có các đội ngũcác lập trình viên có kinh nghiệm với ứng dụng tin nhắn XML và Dịch vụ Web để làm việc với bộ công cụ/Hướng dẫn lập trình này.