exquisitely – Vietnamesisch-Übersetzung – Keybot-Wörterbuch

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Français English Spacer Help
Ausgangssprachen Zielsprachen
Keybot      23 Ergebnisse   6 Domänen
  www.yoursingapore.com  
Wander through the bazaars with their glittering gold and gems, exquisitely embroidered saris and gleaming golden oil lamps. Inhale the scent of marigolds, roses and jasmine, thickly braided into lush floral garlands mingling with the perfume of sweet incense and the fragrance of Indian spices and Ayurvedic massage oils.
Hãy đi lang thang qua các khu chợ, nơi bày bán các món đồ bằng vàng và đá quý lấp lánh, hay những chiếc sari được thêu tinh xảo, và những cây đèn dầu màu vàng sáng bóng. Hay thử hít hà hương thơm của các loại cúc vạn thọ, hoa hồng và hoa nhài được bện dày thành những vòng hoa tươi, hòa quyện cùng hương thơm ngọt ngào của hương trầm, hương thơm của các loại gia vị Ấn Độ, và dầu mát xa Ayurvedic.