far beyond – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      10 Results   8 Domains
  www.if-ic.org  
Bored out of her mind in snowy Littleton, Alice decides to go to the library to restock on some books. She meets Hiro, a self-styled “internet personality,” and together the two become unwilling partners in a time-travelling adventure that has consequences far beyond what they imagined.
Chán ra khỏi tâm trí của mình trong tuyết Littleton, Alice quyết định đi đến thư viện để trồng cây lại trên một số sách. Cô gặp Hiro, một tự xưng là "tính cách trên mạng," và cùng cả hai trở thành đối tác không sẵn sàng trong một cuộc phiêu lưu thời gian đi du lịch có hậu quả vượt xa những gì họ tưởng tượng. Tham gia hàng triệu người chơi thoát hạnh phúc phiêu lưu và xem nếu bạn có thể giải quyết những bí ẩn của Thư viện thời gian!
  2 Hits www.un.org.vn  
In this context, and bearing in mind the potential humanitarian and other impacts of a human pandemic - which would go far beyond the health sector - it may also be timely for Vietnam to review its overall preparedness for these kinds of large-scale, complex, unpredictable and ‘non-traditional’ emergencies.
Trong bối cảnh đó và trên cơ sở ý thức được những ảnh hưởng về con người và các mặt khác khi dịch bệnh xảy ra ở người - thậm chí còn vượt xa so với ngành y tế - có lẽ đã đến lúc Việt Nam phải rà soát lại toàn bộ công tác chuẩn bị đối phó với những loại thảm họa quy mô lớn, phức tạp, không thể dự báo và “phi truyền thống” như thế này. Một điều quan trọng nữa là các nhà lãnh đạo của Việt Nam nên xem xét sự cần thiết phải xây dựng một cơ chế điều phối quốc gia thường trực và thống nhất để đối phó với những thảm họa như vậy ở cấp cao nhất.