hedge – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary
TTN Translation Network
TTN
TTN
Login
Deutsch
Français
Source Languages
Target Languages
Select
Select
Keybot
15
Results
4
Domains
wordplanet.org
Show text
Show cached source
Open source URL
10 Hast not thou made an
hedge
about him, and about his house, and about all that he hath on every side? thou hast blessed the work of his hands, and his substance is increased in the land.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
wordplanet.org
as primary domain
10 Chúa há chẳng dựng hàng rào binh vực ở bốn phía người, nhà người, và mọi vật thuộc về người sao? Chúa đã ban phước cho công việc của tay người và làm cho của cải người thêm nhiều trên đất.
3 Hits
suttacentral.net
Show text
Show cached source
Open source URL
A monastery was not fenced in: goats and cattle injured the little plants. They told this matter to the Lord. He said: “I allow, monks, three (kinds of) hedges to fence it in: a
hedge
of bamboo, a
hedge
of thorns, a ditch.” There was no porch.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
suttacentral.net
as primary domain
—“Này các tỳ khưu, ta cho phép giao công trình mới. Này các tỳ khưu, vị tỳ khưu là vị phụ trách công trình mới sẽ thể hiện sự tích cực (suy nghĩ rằng): ‘Có cách gì để trú xá có thể đạt đến việc hoàn thành nhanh chóng?’ và sẽ sửa chữa chỗ bị đổ vỡ và hư hỏng. Và này các tỳ khưu, nên giao như vầy: Trước hết, vị tỳ khưu cần được yêu cầu. Sau khi yêu cầu, hội chúng cần được thông báo bởi vị tỳ khưu kinh nghiệm, có năng lực: