ovaalne – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      328 Results   2 Domains
  327 Hits glowinc.vn  
Puidust OVAALNE VANNIS
Gỗ hình bầu dục SỤC
  sothebysrealty.fi  
Seda nimetatakse Rope-muster ajastu nii palju savipottide koos köis mustrid ei leitud. Savitahvlid leiti nende seas potid. Seal oli nelinurkne või ovaalne kuju. Üldiselt arvatakse, et on mänginud rolli enesekaitse talisman, aga paljud saladused jäävad.
Các viên đất sét của Jomon (khoảng 200 trước Công nguyên). Nó được gọi là thời đại Rope-pattern như chậu đất nung với những hoa văn dây thừng đã được tìm thấy. Các viên đất sét đã được tìm thấy trong số những chậu. Có hình dạng hình chữ nhật hoặc hình bầu dục. Nói chung là đã đóng vai trò của một lá bùa bảo vệ tự, tuy nhiên vẫn còn nhiều bí ẩn.