puoli – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      10 Results   4 Domains
  2 Hits www.polisgrandhotel.gr  
puoli 4
rưỡi 4
  www.museeeglisesaintemariemuseum.ca  
"Kun vihdoin heräsin päivän ja puoli myöhemmin, 11-tunnin käytön jälkeen, jossa minulla oli 40 Reiki -mestarit ympäri maailmaa antaen minulle etäisyyden Reiki, ensimmäinen asia, jonka tunsin (ja se oli niin syvä tietää) oli, että Olin suunnitellut kaiken.
"Khi cuối cùng tôi thức dậy một ngày rưỡi sau, sau một cuộc hành trình 11 giờ mà tôi đã có 40 Reiki thạc sĩ từ khắp nơi trên thế giới cho tôi khoảng cách Reiki, điều đầu tiên tôi cảm thấy (và đó là một sâu biết) là Tôi đã lên kế hoạch tất cả. Rất nhiều thông tin lạ lùng về tai nạn của tôi làm tôi chắc chắn rằng kế hoạch này đã được lên kế hoạch và tai nạn này lớn hơn nhiều so với tôi ở rất nhiều cấp độ.