runko – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      10 Results   4 Domains
  6 Hits www.giardinobotanicocarsiana.it  
nainen, ihmiset, mies, valokuvaaja, kamera, runko, tekniikka, henkilö
người phụ nữ, người dân, người đàn ông, nhiếp ảnh, máy ảnh, cơ thể, công nghệ, người
  es.wiktionary.org  
(puun)runko
Danh từ tiếng Anh
  evernote.com  
Kun jaat sähköpostitse PDF-asiakirjan, johon on tehty merkintöjä Skitchillä, merkintöjä sisältävä asiakirja lisätään sähköpostiviestin liitteeksi. Viestin runko-osaan lisätään merkintäyhteenveto, josta nähdään eri Skitch-merkintätyyppien lukumäärä asiakirjassa.
Bất cứ lúc nào bạn chia sẻ một tài liệu PDF qua thư điện tử đã được chú giải trong Skitch, tài liệu được chú giải sẽ được bao gồm trong thư điện tử dưới dạng đính kèm, và phần thân của thư điện tử sẽ bao gồm một Tóm tắt Chú giải cho biết số lần mỗi loại chú giải Skitch được thêm vào tài liệu.
  2 Hits sothebysrealty.fi  
Haluan tutkia "Mikoto" samalla tavalla. "Mi" tarkoitetaan tärkeä osa, joka on keskuksen, kuten (Mi (...), numero kolme), (Mi (身), runko), tai (Mi (実), siemeniä ja hedelmiä). "Ko", kuten (Ko-konotsu (九), numero yhdeksän) edustaa "äärimmäisen Yang'7 ja vahva yritys sairaus kuten (K-yoko (强固), kiinteä ja tukeva). "To" tarkoittaa (Hi-To (人), ihmiset) ihmisluontoa ja ihmisen ominaisuuksia.
Hãy để tôi kiểm tra 'Mikoto, một cách tương tự. 'Mi' là một phần quan trọng, bao gồm một trung tâm, chẳng hạn như (Mi (...), số ba), (Mi (身), cơ thể), hoặc (Mi (実), hạt hoặc trái cây). 'Ko như trong (Ko-konotsu (九), số chín) đại diện cho' cực Yang'7, và một công ty điều kiện mạnh mẽ như (K-yoko (强固), công ty và mạnh mẽ). 'To' có nghĩa là bản chất con người (Hi-(人), con người) và đặc điểm của con người.