la visibilité – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      31 Results   15 Domains
  www.google.lv  
Découvrez cet outil pour améliorer la visibilité de votre site dans les résultats de recherche Google.
Hiểu và cải tiến trang web của bạn trong Tìm kiếm của Google.
  3 Hits www.google.ad  
Le service a renforcé la visibilité des navires, et a permis d'optimiser des activités commerciales et la gestion des situations d'urgence.
Đã tăng khả năng hiển thị của các chuyến tàu, nâng cao khả năng quản lý thảm họa cũng như doanh nghiệp
  2 Hits www.google.com.mt  
Partagez en temps réel des informations cruciales à l'échelle de l'entreprise pour améliorer la productivité et la visibilité.
Chia sẻ thông tin quan trọng trong thời gian thực trên phạm vi toàn công ty, cải thiện năng suất và nhận thức.
  4 Hits www.bazatatry.com  
afin d’accroître l’ouverture géographique, les JTD accueillent des stagiaires de la région Asie du Sud-Est. Cette ouverture régionale renforce notoirement la visibilité dans la région et permet d’élargir le réseau d’échanges et de collaborations scientifiques.
Để nâng tầm quy mô khu vực của khóa học, hàng năm sẽ có học viên từ các nước Đông Nam Á sẽ được lựa chọn để tham gia. Điều này sẽ nâng cao uy tín của khóa học trong khu vực và đồng thời giúp mở rộng mạng lưới kết nối và trao đổi học thuật trong giới nghiên cứu và chuyên gia của các nước.
  support.google.com  
Définir la visibilité des photos
Chia sẻ lại và khóa album
  www.usatoinadriatico.com  
Par exemple, à cause de l’environnement très feuillu et très dense de la canopée réduisant la visibilité à parfois moins de quelques mètres, nombreux animaux y vivant ont adapté leur communication à ce milieu, les uns utilisant de puissants cris et d’autres d’harmonieuses mélodies.
Môi trường của tầng vòm thường rất khác biệt so với môi trường ở dưới tầng đấy rừng. Trong ngày, tầng vòm thường khô hơn và nóng hơn so với những phần khác của rừng và động thực vật sống ở tầng vòm đặc biệt thích ứng với cách sống trên cây. Ví dụ, bởi vì lượng lá dày đặc trong rừng làm cho tầm nhìn bị giới hạn trong vòng vài mét, nhiều loài động vật sống ở tầng vòm thường hú hoặc có những giai điệu đặc trưng để liên lạc. Khoảng cách giữa các cây có nghĩa rằng một số loài động vật bay, lượn, hoặc nhảy từ cây này sang cây khác.
  4 Hits securityinabox.org  
Limiter la visibilité des anciennes publications
Limit the Audience for Past Posts