neutre – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      124 Results   34 Domains
  www.if-ic.org  
37 = "Vs. formelle informelle / neutre»,
37 = "Vs. chính thức / trung lập",
  www.bazatatry.com  
Comme vous l’aurez constaté, je ne me suis pas contenté d’un compte-rendu « neutre » des interventions ; c’est aussi avec les interrogations qu’elles ont suscité dans les débats, preuve s’il en fallait de leur intérêt, que j’ai construit la présente synthèse.
Cá nhân tôi, đó chính là những gì tôi nhận được từ những bài tham luận đã được trình bày và tôi đánh giá rất cao những hiểu biết và chia sẻ phong phú từ các tham luận đó. Như các bạn cũng có thể thấy, tôi không chỉ bằng lòng với việc trình bày một bài tổng thuật theo kiểu «khách quan, một màu»; phần tổng kết tôi đã làm được xây dựng dựa trên những câu hỏi mà các tham luận đó đã đặt ra, những gợi mở đã được tranh luận chứng tỏ sự quan tâm của toàn bộ khóa học tới các chủ đề được đề cập đến.