plus disponible – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      16 Results   5 Domains
  images.google.it  
Par ailleurs, lorsqu'une fonctionnalité spécifique n'est plus disponible ou se bloque, la consultation des informations du journal créé avant cet événement nous permet d'analyser le problème et de faire en sorte que la fonctionnalité redevienne rapidement disponible.
Ví dụ: chúng tôi không ngừng giám sát hệ thống của mình để xem các hệ thống có hoạt động đúng như dự tính không đồng thời để phát hiện và sửa lỗi. Ngoài ra, khi một tính năng cụ thể không khả dụng hoặc gặp lỗi, việc xem thông tin nhật ký được tạo trước sự kiện đó cho phép chúng tôi phân tích sự cố và nhanh chóng làm cho tính năng đó khả dụng trở lại.
  www.google.com.mt  
Par ailleurs, lorsqu'une fonctionnalité spécifique n'est plus disponible ou se bloque, la consultation des informations du journal créé avant cet événement nous permet d'analyser le problème et de faire en sorte que la fonctionnalité redevienne rapidement disponible.
Ví dụ: chúng tôi không ngừng giám sát hệ thống của mình để xem các hệ thống có hoạt động đúng như dự tính không đồng thời để phát hiện và sửa lỗi. Ngoài ra, khi một tính năng cụ thể không khả dụng hoặc gặp lỗi, việc xem thông tin nhật ký được tạo trước sự kiện đó cho phép chúng tôi phân tích sự cố và nhanh chóng làm cho tính năng đó khả dụng trở lại.
  11 Hits pibay.org  
Cette correspondance n’est plus disponible. Aucune date de reprise du service n’est communiquée.
Tuyến này hiện KHÔNG còn nữa. Không biết ngày hoạt động trở lại.