rapportent – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      13 Results   6 Domains
  servdiscount.com  
vous êtes l'unique auteur et propriétaire des droits de propriété intellectuelle qui s'y rapportent
bạn là tác giả duy nhất và chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ ở đó
  7 Hits www.banyantree.com  
Vos crédits vous rapportent
Ưu đãi dành cho bạn
  www.if-ic.org  
Ce jeu teste l'ingéniosité des enfants et les aide à apprendre de nouvelles images de vocabulaire et associés avec des mots. D'une part, les enfants vont apprendre à différencier les lettres de l'alphabet et de l'autre, soient fiables pour former des mots et les rapportent à des objets.
trò chơi này kiểm tra sự khéo léo của trẻ và giúp họ tìm hiểu mới từ vựng và liên kết hình ảnh với các từ. Một mặt, trẻ sẽ học để phân biệt chữ từ bảng chữ cái, và mặt khác, có thể hình thành các từ và gắn chúng với các đối tượng.
  www.google.ad  
Le ciblage d'annonces dans Gmail est entièrement automatisé. Aucun être humain ne consulte vos e-mails ni les informations de votre compte Google pour diffuser à votre intention des annonces ou des informations qui s'y rapportent.
Hệ thống của chúng tôi có thể tự động quét nội dung trong dịch vụ của chúng tôi, chẳng hạn như email trong Gmail, để phân phối cho bạn nhiều quảng cáo có liên quan hơn. Vì vậy, nếu bạn vừa nhận được nhiều thư về nhiếp ảnh hoặc máy ảnh chẳng hạn thì bạn có thể quan tâm đến thông tin về giao dịch tại cửa hàng máy ảnh địa phương. Mặt khác, nếu bạn đã báo cáo các thư này là spam, bạn có thể không muốn thấy giao dịch đó. Loại tự động xử lý này là cách thức nhiều dịch vụ email cung cấp các tính năng như lọc spam và kiểm tra chính tả. Nhắm mục tiêu quảng cáo trong Gmail hoàn toàn tự động và không có người nào đọc email hoặc thông tin tài khoản Google của bạn để hiển thị cho bạn các quảng cáo hoặc thông tin có liên quan. Tìm hiểu thêm về quảng cáo trong Gmail tại đây.