remercier pour – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      10 Results   4 Domains
  2 Hits www.bazatatry.com  
Permettez-moi, Monsieur le président, de vous remercier pour ces mots de bienvenue, remerciements à partager avec celles et ceux qui, […]
Kính thưa Ngài Chủ tịch Hội đồng Học viện Khoa học xã hội, thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, Kính thưa toàn thể các quí vị đại biểu đại diện cho các cơ quan đối tác, Thưa các đồng nghiệp, các bạn thân mến,[…]
  www.perlepietre.com  
Nous espérons que vous avez beaucoup appris sur l’impact que peuvent avoir vos dons. Nos projets ne sauraient fonctionner sans vous ; c’est pourquoi nous tenons à vous remercier pour votre soutien continu.
Chúng tôi mong rằng qua đợt vận động này, bạn được biết thêm những quyên góp của bạn sẽ giúp tổ chức chúng tôi như thế nào. Tất cả các dự án của chúng tôi dựa vào sự hỗ trợ tiếp tục của bạn, xin cảm ơn bạn!