temps libre – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      15 Results   7 Domains
  old.programsetapak.org  
Pendant mon temps libre, j'enseigne l'anglais à des étudiants japonais à temps partiel.
Lớp cao cấp với mục tiêu đạt điểm cao trong Kỳ thi năng lực Nhật ngữ và Kỳ thi Du học Nhật Bản.
  phone-service.de  
le temps libre
thời gian rảnh
  www.englishspeak.com  
le temps libre
thời gian rảnh
  7 Hits www.if-ic.org  
Parlez-vous avec des amis espagnols ou anglais dans votre temps libre? Avez-vous lire ou d'écrire en espagnol ou en anglais comme deuxième langue dans un large éventail de sujets - soit à titre privé ou professionnel?
Bạn có nói với bạn bè của Tây Ban Nha hoặc tiếng Anh trong thời gian rảnh rỗi của bạn? Bạn có đọc hay viết bằng tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai của mình trong một loạt các đối tượng - hoặc là tư nhân hay chuyên nghiệp? Để bạn đối phó với các đối tác Tây Ban Nha hoặc tiếng Anh trong kinh doanh của bạn hay cuộc sống chuyên nghiệp?
  2 Hits www.banyantree.com  
Outre le français, il parle également anglais, espagnol et russe. Pendant son temps libre, il aime faire du golf, skier, faire de la plongée sous-marine et voyager. Il adore également conduire des voitures et des motos de sport, et possède un permis de pilote d’avion privé ainsi qu’un permis pour conduire un bateau à moteur.
Ông Fabrice là một người gốc Pháp và có vợ và hai con. Ngoài Pháp, ông là thông thạo tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha và Nga. Trong thời gian rảnh rỗi của mình, ông thích chơi golf, trượt tuyết, lặn biển sâu và đi du lịch. Ông cũng thích lái xe ô tô thể thao, xe máy, và sở hữu một giấy phép phi công máy bay tư nhân và giấy phép xuồng máy.