trompeur – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      15 Results   7 Domains
  images.google.co.uk  
Le logiciel est trompeur ; les avantages promis ne sont pas respectés.
Đặc điểm đó là lừa đảo, hứa hẹn cung cấp giá trị mà phần mềm đó không đáp ứng được.
  www.google.com.mt  
Le logiciel est trompeur ; les avantages promis ne sont pas respectés.
Đặc điểm đó là lừa đảo, hứa hẹn cung cấp giá trị mà phần mềm đó không đáp ứng được.
  servdiscount.com  
vous êtes connu pour être faux, inexact ou trompeur;
được bạn biết là sai, không chính xác hoặc gây hiểu nhầm;
  4 Hits wu-moneytransfer.com  
Jacob le trompeur - LC
Gia-cốp, kẻ dối gạt - SM
  5 Hits www.rapibus.sto.ca  
Jacob le trompeur - LC
Gia-cốp, kẻ dối gạt - SM
  wordplanet.org  
14 Maudit soit le trompeur qui a dans son troupeau un mâle, Et qui voue et sacrifie au Seigneur une bête chétive! Car je suis un grand roi, dit l'Éternel des armées, Et mon nom est redoutable parmi les nations.
14 Ðáng rủa thay là kẻ hay lừa dối, trong bầy nó có con đực, mà nó hứa nguyện và dâng con tàn tật làm của lễ cho Chúa! Ðức Giê-hô-va vạn quân phán: Vì ta là Vua lớn, danh ta là đáng sợ giữa các dân ngoại.