exemplo – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      1'849 Results   45 Domains
  94 Hits images.google.it  
Cando visitas sitios web ou usas aplicacións que utilizan tecnoloxías de Google, podemos utilizar a información que recibimos deses sitios web e aplicacións con diversos fins, por exemplo:
Khi bạn truy cập trang web hoặc sử dụng các công nghệ của Google, chúng tôi có thể sử dụng thông tin mà chúng tôi nhận được từ các trang web và ứng dụng đó để, chẳng hạn như:
  39 Hits maps.google.ch  
Utilizámolas, por exemplo, para lembrar as túas preferencias de busca segura, para facer que os anuncios que ves resulten máis relevantes, para contar o número de visitantes que recibimos nunha páxina, para axudarche a rexistrarte nos nosos servizos e para protexer os teus datos.
Chúng tôi sử dụng cookie cho nhiều mục đích. Ví dụ: chúng tôi sử dụng chúng để nhớ các tùy chọn tìm kiếm an toàn của bạn, để khiến các quảng cáo mà bạn thấy có liên quan hơn tới bạn, để đếm số lượng khách truy cập mà chúng tôi nhận được cho một trang, để giúp bạn đăng ký các dịch vụ của chúng tôi và để bảo vệ dữ liệu của bạn.
  25 Hits www.google.pl  
Información detallada sobre o uso do servizo (por exemplo, as consultas de busca).
các chi tiết về cách bạn sử dụng dịch vụ của chúng tôi chẳng hạn như truy vấn tìm kiếm của bạn.
  39 Hits maps.google.hr  
Utilizámolas, por exemplo, para lembrar as túas preferencias de busca segura, para facer que os anuncios que ves resulten máis relevantes, para contar o número de visitantes que recibimos nunha páxina, para axudarche a rexistrarte nos nosos servizos e para protexer os teus datos.
Chúng tôi sử dụng cookie cho nhiều mục đích. Ví dụ: chúng tôi sử dụng chúng để nhớ các tùy chọn tìm kiếm an toàn của bạn, để khiến các quảng cáo mà bạn thấy có liên quan hơn tới bạn, để đếm số lượng khách truy cập mà chúng tôi nhận được cho một trang, để giúp bạn đăng ký các dịch vụ của chúng tôi và để bảo vệ dữ liệu của bạn.
  57 Hits www.google.pt  
Utilizámolas, por exemplo, para lembrar as túas preferencias de busca segura, para facer que os anuncios que ves resulten máis relevantes, para contar o número de visitantes que recibimos nunha páxina, para axudarche a rexistrarte nos nosos servizos e para protexer os teus datos.
Chúng tôi sử dụng cookie cho nhiều mục đích. Ví dụ: chúng tôi sử dụng chúng để nhớ các tùy chọn tìm kiếm an toàn của bạn, để khiến các quảng cáo mà bạn thấy có liên quan hơn tới bạn, để đếm số lượng khách truy cập mà chúng tôi nhận được cho một trang, để giúp bạn đăng ký các dịch vụ của chúng tôi và để bảo vệ dữ liệu của bạn.
  2 Hits accounts.google.com  
MM/DD/AAAA (por exemplo, "4/12/2013")
DD/MM/YYYY (ví dụ: "12/04/2013")
  40 Hits maps.google.pl  
Utilizámolas, por exemplo, para lembrar as túas preferencias de busca segura, para facer que os anuncios que ves resulten máis relevantes, para contar o número de visitantes que recibimos nunha páxina, para axudarche a rexistrarte nos nosos servizos e para protexer os teus datos.
Chúng tôi sử dụng cookie cho nhiều mục đích. Ví dụ: chúng tôi sử dụng chúng để nhớ các tùy chọn tìm kiếm an toàn của bạn, để khiến các quảng cáo mà bạn thấy có liên quan hơn tới bạn, để đếm số lượng khách truy cập mà chúng tôi nhận được cho một trang, để giúp bạn đăng ký các dịch vụ của chúng tôi và để bảo vệ dữ liệu của bạn.
  15 Hits maps.google.se  
Utilizámolas, por exemplo, para lembrar as túas preferencias de busca segura, para facer que os anuncios que ves resulten máis relevantes, para contar o número de visitantes que recibimos nunha páxina, para axudarche a rexistrarte nos nosos servizos e para protexer os teus datos.
Chúng tôi sử dụng cookie cho nhiều mục đích. Ví dụ: chúng tôi sử dụng chúng để nhớ các tùy chọn tìm kiếm an toàn của bạn, để khiến các quảng cáo mà bạn thấy có liên quan hơn tới bạn, để đếm số lượng khách truy cập mà chúng tôi nhận được cho một trang, để giúp bạn đăng ký các dịch vụ của chúng tôi và để bảo vệ dữ liệu của bạn.
  62 Hits www.google.no  
Exemplo
Ví dụ
  38 Hits maps.google.it  
Utilizámolas, por exemplo, para lembrar as túas preferencias de busca segura, para facer que os anuncios que ves resulten máis relevantes, para contar o número de visitantes que recibimos nunha páxina, para axudarche a rexistrarte nos nosos servizos e para protexer os teus datos.
Chúng tôi sử dụng cookie cho nhiều mục đích. Ví dụ: chúng tôi sử dụng chúng để nhớ các tùy chọn tìm kiếm an toàn của bạn, để khiến các quảng cáo mà bạn thấy có liên quan hơn tới bạn, để đếm số lượng khách truy cập mà chúng tôi nhận được cho một trang, để giúp bạn đăng ký các dịch vụ của chúng tôi và để bảo vệ dữ liệu của bạn.
  39 Hits maps.google.sk  
Utilizámolas, por exemplo, para lembrar as túas preferencias de busca segura, para facer que os anuncios que ves resulten máis relevantes, para contar o número de visitantes que recibimos nunha páxina, para axudarche a rexistrarte nos nosos servizos e para protexer os teus datos.
Chúng tôi sử dụng cookie cho nhiều mục đích. Ví dụ: chúng tôi sử dụng chúng để nhớ các tùy chọn tìm kiếm an toàn của bạn, để khiến các quảng cáo mà bạn thấy có liên quan hơn tới bạn, để đếm số lượng khách truy cập mà chúng tôi nhận được cho một trang, để giúp bạn đăng ký các dịch vụ của chúng tôi và để bảo vệ dữ liệu của bạn.
  10 Hits www.google.de  
Utilizámolas, por exemplo, para lembrar as túas preferencias de busca segura, para facer que os anuncios que ves resulten máis relevantes, para contar o número de visitantes que recibimos nunha páxina, para axudarche a rexistrarte nos nosos servizos e para protexer os teus datos.
Chúng tôi sử dụng cookie cho nhiều mục đích. Ví dụ: chúng tôi sử dụng chúng để nhớ các tùy chọn tìm kiếm an toàn của bạn, để khiến các quảng cáo mà bạn thấy có liên quan hơn tới bạn, để đếm số lượng khách truy cập mà chúng tôi nhận được cho một trang, để giúp bạn đăng ký các dịch vụ của chúng tôi và để bảo vệ dữ liệu của bạn.
  39 Hits maps.google.de  
Utilizámolas, por exemplo, para lembrar as túas preferencias de busca segura, para facer que os anuncios que ves resulten máis relevantes, para contar o número de visitantes que recibimos nunha páxina, para axudarche a rexistrarte nos nosos servizos e para protexer os teus datos.
Chúng tôi sử dụng cookie cho nhiều mục đích. Ví dụ: chúng tôi sử dụng chúng để nhớ các tùy chọn tìm kiếm an toàn của bạn, để khiến các quảng cáo mà bạn thấy có liên quan hơn tới bạn, để đếm số lượng khách truy cập mà chúng tôi nhận được cho một trang, để giúp bạn đăng ký các dịch vụ của chúng tôi và để bảo vệ dữ liệu của bạn.
  62 Hits www.google.li  
Utilizámolas, por exemplo, para lembrar as túas preferencias de busca segura, para facer que os anuncios que ves resulten máis relevantes, para contar o número de visitantes que recibimos nunha páxina, para axudarche a rexistrarte nos nosos servizos e para protexer os teus datos.
Chúng tôi sử dụng cookie cho nhiều mục đích. Ví dụ: chúng tôi sử dụng chúng để nhớ các tùy chọn tìm kiếm an toàn của bạn, để khiến các quảng cáo mà bạn thấy có liên quan hơn tới bạn, để đếm số lượng khách truy cập mà chúng tôi nhận được cho một trang, để giúp bạn đăng ký các dịch vụ của chúng tôi và để bảo vệ dữ liệu của bạn.
  17 Hits www.google.it  
Deseñamos as nosas políticas de publicidade tendo en conta a seguridade dos usuarios e a fiabilidade. Por exemplo, non permitimos os anuncios de descargas malintencionadas, de artigos falsificados nin anuncios con prácticas de facturación pouco claras.
Chúng tôi có chính sách rất rõ ràng về những người có thể hiển thị quảng cáo thông qua các công cụ của Google. Chúng tôi đã thiết kế các chính sách quảng cáo của mình với sự lưu tâm về độ tin cậy và an toàn của người dùng. Ví dụ: chúng tôi không cho phép quảng cáo các nội dung tải xuống độc hại, hàng giả hoặc quảng cáo có phương thức thanh toán không rõ ràng. Và nếu chúng tôi phát hiện thấy quảng cáo lừa đảo, chúng tôi không chỉ cấm quảng cáo – chúng tôi cấm nhà quảng cáo hợp tác với Google lần nữa.
  17 Hits www.google.cz  
Deseñamos as nosas políticas de publicidade tendo en conta a seguridade dos usuarios e a fiabilidade. Por exemplo, non permitimos os anuncios de descargas malintencionadas, de artigos falsificados nin anuncios con prácticas de facturación pouco claras.
Chúng tôi có chính sách rất rõ ràng về những người có thể hiển thị quảng cáo thông qua các công cụ của Google. Chúng tôi đã thiết kế các chính sách quảng cáo của mình với sự lưu tâm về độ tin cậy và an toàn của người dùng. Ví dụ: chúng tôi không cho phép quảng cáo các nội dung tải xuống độc hại, hàng giả hoặc quảng cáo có phương thức thanh toán không rõ ràng. Và nếu chúng tôi phát hiện thấy quảng cáo lừa đảo, chúng tôi không chỉ cấm quảng cáo – chúng tôi cấm nhà quảng cáo hợp tác với Google lần nữa.
  28 Hits www.google.fr  
Deseñamos as nosas políticas de publicidade tendo en conta a seguridade dos usuarios e a fiabilidade. Por exemplo, non permitimos os anuncios de descargas malintencionadas, de artigos falsificados nin anuncios con prácticas de facturación pouco claras.
Chúng tôi có chính sách rất rõ ràng về những người có thể hiển thị quảng cáo thông qua các công cụ của Google. Chúng tôi đã thiết kế các chính sách quảng cáo của mình với sự lưu tâm về độ tin cậy và an toàn của người dùng. Ví dụ: chúng tôi không cho phép quảng cáo các nội dung tải xuống độc hại, hàng giả hoặc quảng cáo có phương thức thanh toán không rõ ràng. Và nếu chúng tôi phát hiện thấy quảng cáo lừa đảo, chúng tôi không chỉ cấm quảng cáo – chúng tôi cấm nhà quảng cáo hợp tác với Google lần nữa.
  31 Hits mail.google.com  
Utilizámolas, por exemplo, para lembrar as túas preferencias de busca segura, para facer que os anuncios que ves resulten máis relevantes, para contar o número de visitantes que recibimos nunha páxina, para axudarche a rexistrarte nos nosos servizos e para protexer os teus datos.
Chúng tôi sử dụng cookie cho nhiều mục đích. Ví dụ: chúng tôi sử dụng chúng để nhớ các tùy chọn tìm kiếm an toàn của bạn, để khiến các quảng cáo mà bạn thấy có liên quan hơn tới bạn, để đếm số lượng khách truy cập mà chúng tôi nhận được cho một trang, để giúp bạn đăng ký các dịch vụ của chúng tôi và để bảo vệ dữ liệu của bạn.
  25 Hits maps.google.cz  
Información detallada sobre o uso do servizo (por exemplo, as consultas de busca).
các chi tiết về cách bạn sử dụng dịch vụ của chúng tôi chẳng hạn như truy vấn tìm kiếm của bạn.
  24 Hits www.google.ae  
Información detallada sobre o uso do servizo (por exemplo, as consultas de busca).
các chi tiết về cách bạn sử dụng dịch vụ của chúng tôi chẳng hạn như truy vấn tìm kiếm của bạn.
  41 Hits www.google.ci  
Información detallada sobre o uso do servizo (por exemplo, as consultas de busca).
các chi tiết về cách bạn sử dụng dịch vụ của chúng tôi chẳng hạn như truy vấn tìm kiếm của bạn.
  107 Hits www.google.com.mt  
Por exemplo, as persoas coas que compartiches o teu número no teu perfil de Google+ poderán encontrarte a través dese número de teléfono.
Ví dụ: những người mà bạn đã chia sẻ số của bạn trên tiểu sử trên Google+ của bạn sẽ có thể tìm thấy bạn thông qua số điện thoại đó.
  13 Hits www.janicke.de  
Por exemplo, pode seleccionar a súa configuración de modo que o seu nome e a súa foto non aparezan nun anuncio.
Ví dụ: bạn có thể chọn cài đặt của bạn sao cho tên và ảnh của bạn không xuất hiện trong quảng cáo.
  18 Hits privacy.google.com  
Cando utilizas os nosos servizos (por exemplo, cando fas unha busca en Google, obtés indicacións en Google Maps ou ves un vídeo en YouTube) recompilamos datos que nos axudan a mellorar os nosos servizos para ti.
Khi bạn sử dụng dịch vụ của chúng tôi — ví dụ như tìm kiếm trên Google, tìm chỉ đường trên Google Maps hoặc xem video trên YouTube — chúng tôi thu thập thông tin để khiến các dịch vụ này hoạt động cho bạn. Thông tin này có thể bao gồm:
  24 Hits books.google.com  
Deseñamos as nosas políticas de publicidade tendo en conta a seguridade dos usuarios e a fiabilidade. Por exemplo, non permitimos os anuncios de descargas malintencionadas, de artigos falsificados nin anuncios con prácticas de facturación pouco claras.
Chúng tôi có chính sách rất rõ ràng về những người có thể hiển thị quảng cáo thông qua các công cụ của Google. Chúng tôi đã thiết kế các chính sách quảng cáo của mình với sự lưu tâm về độ tin cậy và an toàn của người dùng. Ví dụ: chúng tôi không cho phép quảng cáo các nội dung tải xuống độc hại, hàng giả hoặc quảng cáo có phương thức thanh toán không rõ ràng. Và nếu chúng tôi phát hiện thấy quảng cáo lừa đảo, chúng tôi không chỉ cấm quảng cáo – chúng tôi cấm nhà quảng cáo hợp tác với Google lần nữa.
  55 Hits www.google.cn  
Colaborar con organizacións (por exemplo, institucións benéficas), con outras empresas do sector e con institucións gobernamentais dedicadas á protección de menores
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
  31 Hits images.google.co.uk  
Por exemplo, pode seleccionar a súa configuración de modo que o seu nome e a súa foto non aparezan nun anuncio.
Ví dụ: bạn có thể chọn cài đặt của bạn sao cho tên và ảnh của bạn không xuất hiện trong quảng cáo.
  527 Hits www.osdel.me.kyoto-u.ac.jp  
por exemplo: Zurich, Switzerland
ví dụ: zurich, Thụy Sĩ
  24 Hits maps.google.no  
Información detallada sobre o uso do servizo (por exemplo, as consultas de busca).
các chi tiết về cách bạn sử dụng dịch vụ của chúng tôi chẳng hạn như truy vấn tìm kiếm của bạn.
  maps.google.fi  
Colaborar con organizacións (por exemplo, institucións benéficas), con outras empresas do sector e con institucións gobernamentais dedicadas á protección de menores
Phối hợp chặt chẽ với các tổ chức như tổ chức từ thiện, các tổ chức khác trong ngành của chúng tôi và cơ quan chính phủ chuyên trách trong lĩnh vực bảo vệ thanh thiếu niên
1 2 3 4 Arrow