frèt – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary
TTN Translation Network
TTN
TTN
Login
Deutsch
Français
Source Languages
Target Languages
Select
Select
Keybot
48
Results
2
Domains
6 Hits
www.ready.gov
Show text
Show cached source
Open source URL
Fèmen sèvis piblik tankou dlo ak elektrisite daprè enstriksyon yo ba ou. Sinon, mete tèmosta frijidè a nan nivo ki pi
frèt
la epi kite pòt li fèmen.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
ready.gov
as primary domain
Tắt tất cả các thiết bị tiện ích như gas, điện, nước theo hướng dẫn. Nếu không thì, hãy vặn nút điều chỉnh nhiệt tủ lạnh về mức lạnh nhất và đóng kín cửa.
42 Hits
glowinc.vn
Show text
Show cached source
Open source URL
Chè zanmi ki sou bòn sante BARIK BAIN A; Yon bèl sentiment pou kò, ak tout nanm ... atravè ane an ... Benyen nan dlo cho sou nou louvri ak an menm tan jwi bonjan van. Yon espesyal traiter se a diferans ant cho ak
frèt
. Dieses Erlebnis wird durch sprudelndes Wasser und Massage noch verstärkt.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
badebotti.ch
as primary domain
Người bạn thân của chăm sóc sức THÙNG TẮM; Một cảm giác tuyệt vời cho cơ thể và tâm hồn ... quanh năm ... Tắm nước ấm áp trong không khí mở và đồng thời tận hưởng không khí trong lành. Một điều trị đặc biệt là sự tương phản giữa nóng và lạnh. Kinh nghiệm này được tăng cường bởi nước lấp lánh và massage. PHÒNG XÔNG HƠI BARREL;Các thư giãn lành mạnh trong một bầu không khí riêng ở nhà … Tiếp tục đọc ››