זנה – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      12 Results   3 Domains
  www.polisgrandhotel.gr  
מחלקת ה- IT יש צוות דינמי של מורים ותלמידים האזנה. קידום כל הוא בקנה מידה אנושי (שלושים תלמידים לכל קבוצה). קריטריונים שני אלה מאפשרים לנו להציע ניטור אישיות של סטודנטים להשיג שיעור הצלחה טוב מאוד.
Cục CNTT có một đội ngũ năng động của giáo viên và học sinh nghe. Mỗi khuyến mãi trên thang điểm từ con người (ba mươi sinh viên cho mỗi nhóm). Hai tiêu chuẩn cho phép chúng tôi cung cấp một giám sát cá tính của học sinh và đạt được tỷ lệ thành công rất tốt.
  www.palazzo-nafplio.gr  
עיצוב ארגונומי שטוח תזכורת קולית עבור מספרי טלפון הקרובה בקרה חכמה: תגיד כן התשובה, לא לנתק תומך בשני טלפונים בו זמנית רב תפקודי של האזנה למוזיקה, WeChat, לראות סרט, לשחק משחקים, ועוד. ביטול רעש, חיסכון חשמל דרך v 4.0 CSR Bluetooth EDR נעים לובש מפרטים .
Ergonomic design thiết kế phẳng Tiếng nói nhắc nhở cho tới số điện thoại Thông minh kiểm soát: nói có để trả lời và No ñeå keát thuùc Hỗ trợ hai điện thoại cùng một lúc Đa chức năng cho nghe nhạc, WeChat, xem phim, chơi trò chơi, vv. Tiếng ồn hủy bỏ và tiết kiệm năng lượng t..