חוצות – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      17 Results   3 Domains
  www.google.com.mt  
כדי לעזור למומחי הפרסום לנתח מגמות בקרב משתמשי הקצה ולספק שיטה למתן פתרונות מותאמים אישית לפרסום חוצות.
Để giúp các chuyên gia quảng cáo phân tích xu hướng khách hàng cuối và đề xuất một phương pháp để cung cấp các giải pháp quảng cáo ngoài trời được thiết kế riêng.
  www.google.ad  
כדי לעזור למומחי הפרסום לנתח מגמות בקרב משתמשי הקצה ולספק שיטה למתן פתרונות מותאמים אישית לפרסום חוצות.
Để giúp các chuyên gia quảng cáo phân tích xu hướng khách hàng cuối và đề xuất một phương pháp để cung cấp các giải pháp quảng cáo ngoài trời được thiết kế riêng.
  15 Hits www.palazzo-nafplio.gr  
הז'קט הזה 3 ב- 1 הוא אידיאלי עבור פעילויות חוצות המעטפת הוא עמיד למים, windproof אניה צמר מחממת אותך רוכסן כיסים ובצאורון סגירת ולקרו לנוחות זמינות באפשרויות אדום, אפור, שחור, חיל הים כחול, כחול ו צבא צבע ירוק מפרטים סוג ז'קט חיצונית.
Áo 3-trong-1 này là lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời The shell là chống thấm nước và windproof Fleece lót giúp bạn ấm áp Túi zippered và Velcro đóng cửa còng cho thoải mái Có sẵn trong màu đỏ, màu xám, màu đen, Hải quân xanh, màu xanh, và quân đội màu xanh lá cây màu tùy..