חתול – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      30 Results   3 Domains
  28 Hits www.palazzo-nafplio.gr  
חתול (1)
Mèo (1)
  suttacentral.net  
אדוני, הדבר דומה לעיר גבול מלכותית, עם צריחי ענק וחומה הקפית אדירה, בה יש שער אחד עליו מופקד שומר חכם, פיקח ומיומן, אשר מונע מזרים להכנס ומאפשר רק לאנשים מוכרים לו להיכנס. והוא מסייר בקביעות ועוקב אחר השביל, ובודק שאין סדקים בחיבורי הצריחים, אף לא כאלה בהם חתול יוכל לעבור וכל חיה גדולה ממנו הנכנסת או יוצאת מהעיר חייבת לעבור דרך השער הזה.
- Này Sāriputta, hãy xem! Ngươi không có trí tuệ biết được tâm tư của chư vị A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác ở quá khứ, ở hiện tại và ở tương lai! Vậy sao, này Sāriputta, lời nói của Ngươi tuyên bố thật là đại ngôn, thật là gan dạ. Ngươi thật đã rống tiếng rống con sư tử khi Ngươi nói: “Bạch Thế Tôn, con tin tưởng Thế Tôn đến nỗi con nghĩ rằng, ở quá khứ, ở tương lai cũng như ở hiện tại, không thể có một vị Sa môn, vị Bà-la-môn khác nào có thể vĩ đại hơn Thế Tôn, sáng suốt hơn Thế Tôn, về phương diện giác ngộ.”