מעוגל – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      14 Results   2 Domains
  12 Hits www.palazzo-nafplio.gr  
שרוול ארוך חולצה Pullover הסגר הקטינו נשים מפורט מעוגל
Nữ dài tay áo T-shirt loại bỏ đi đóng cửa chi tiết vòng đường tiệm cận
  2 Hits www.rohr-idreco.com  
מגנט מעוגל עם צירה המגנטיזציה
Magnet cong Với trục từ hóa