משלים – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary
TTN Translation Network
TTN
TTN
Login
Deutsch
Français
Source Languages
Target Languages
Select
Select
Keybot
32
Results
3
Domains
www.wampole.ca
Show text
Show cached source
Open source URL
אם אינכם יודעים את האיות המדויק או אם ברצונכם לחפש מונחים דומים בבת אחת, הקלידו כמה אותיות ותו כללי לחיפוש כמו ? או *. GSA
משלים
את מה שחסר.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
enterprise.google.co.jp
as primary domain
Nếu bạn không biết chính tả chính xác hoặc muốn tìm kiếm các cụm từ tương tự cùng một lúc, hãy nhập một vài ký tự cùng ký tự đại diện như ? hoặc *. GSA sẽ điền vào chỗ trống.
www.google.de
Show text
Show cached source
Open source URL
זו הסיבה שבגללה יש ב-Chrome רק תיבה אחת – סרגל הכתובות – שבה תוכל גם לערוך חיפוש באינטרנט וגם לנווט לאתרים. הסרגל
משלים
את ההקלדה באופן אוטומטי במהלך ההקלדה, מציע הצעות ויכול אפילו לטעון תוצאות במהירות אם תפעיל את Chrome Instant.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.com
as primary domain
Đó là lý do tại sao Chrome chỉ có một hộp – Thanh địa chỉ – nơi bạn có thể vừa tìm kiếm web và điều hướng tới trang web. Thanh địa chỉ tự động hoàn tất khi bạn nhập, đưa ra đề xuất và thậm chí có thể tải kết quả tức thì nếu bạn bật Chrome Instant.
30 Hits
www.palazzo-nafplio.gr
Show text
Show cached source
Open source URL
שלושה subdials לקשט תנועת קוורץ
משלים
שעון אופנתי לגברים אבזם מתכוונן להתאמה נוחה מפרטים סוג המוצר גברים ' s watch מודל WAT1237 הלהקה חומר סיליקון צורה במקרה ..
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
bridgat.com
as primary domain
Ba subdials trang trí Thạch anh phong trào hoàn thành một chiếc đồng hồ hợp thời trang cho nam giới Clasp khóa điều chỉnh cho phù hợp thoải mái THÔNG SỐ KỸ THUẬT Loại sản phẩm người đàn ông ' s watch Mô hình ..