נחמד – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary
TTN Translation Network
TTN
TTN
Login
Deutsch
Français
Source Languages
Target Languages
Select
Select
Keybot
40
Results
5
Domains
14 Hits
www.palazzo-nafplio.gr
Show text
Show cached source
Open source URL
פוקר חמישה קלפים מחזיק מפתחות אבץ מצופה כסף סגסוגת סיום
נחמד
אביזר
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
bridgat.com
as primary domain
Poker 5 thẻ chìa khóa vòng bạc mạ kẽm hợp kim kết thúc phụ kiện tốt đẹp
www.google.fr
Show text
Show cached source
Open source URL
חשבנו שיהיה
נחמד
לקחת את המצלמות של Street View גם למדרונות ההרים המושלגים. במהלך מספר סופי שבוע, תוך שימוש בקרשים, בנייר דבק ובכוננים קשיחים נוספים העטופים במעילי שלג כדי להגן עליהם מפני הכפור, הצוות הצליח להרכיב את הציוד של Street View על גבי אופנוע שלג.
Compare text pages
Compare HTM pages
Open source URL
Open target URL
Define
google.com
as primary domain
Một nơi khác chúng tôi nghĩ sẽ thú vị để đặt máy ảnh của Chế độ xem phố là ở trên dốc. Sau vài tuần sử dụng những tấm gỗ kích thước 2x4, băng dính và ổ cứng bổ sung gắn trong áo trượt tuyết để chống chịu với điều kiện lạnh giá, nhóm đã có thể gắn thành công thiết bị của Chế độ xem phố vào xe trượt tuyết. Người sử dụng ván trượt tuyết và giầy trượt tuyết giờ đây có thể khám phá Ngọn núi Whistler Blackcomb và địa hình tuyết gập ghềnh của nhiều khu trượt tuyết quanh đó.