עור – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      1'396 Results   5 Domains
  1367 Hits www.palazzo-nafplio.gr  
מעילי עור
Áo jacket da
  www.rohr-idreco.com  
שיטות האריזה העיקרית שלנו הן כוללות תיקים כללים אריזה, אריזת צינור פלסטיק, אריזת ואקום, ואריזת עור. באותו הזמן, אנחנו יכולים להזמין את שיטת האריזה מחוייט פי דרישת הלקוח.
Main Gói Phương pháp của chúng tôi đã bao gồm Túi chung bao bì, nhựa ống đóng gói, hút chân không đóng gói, Và Skin đóng gói. Tại cùng một thời điểm, chúng tôi có thể đặt hàng Phương thức đóng gói Custom-Made theo yêu cầu của khách hàng.
  2 Hits www.elgon.lu  
לא משנה איזו גזרת בגד ים עושה לכם את זה וכמה עור אתם מוכנים לחשוף על החוף, בקיץ 2011 הכל הולך כל עוד שיש צבע. 21 בגדי ים נבחרים
Petit by Sofie Schnoor tung BST thời trang xuân hè 2014 dành cho bé từ 0 đến 14 tuổi BB