עמוק – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      106 Results   6 Domains
  99 Hits www.palazzo-nafplio.gr  
המחשוף עמוק/צולל (1)
Đường tiệm cận sâu/chìm. (1)
  hotel-boss.topsingaporehotels.com  
אתה יכול לראות בזמן אמת את התפתחות התוצאות לכל שאלה, עם אחוזים, תרשימים דינמיים, ואת מספר המצביעים. תוצאות לשאלות פתוחות מוצגות בצורה מינימליסטית כך שאתה יכול לבצע סקירה של התוצאות לפני שתכנס עמוק יותר לפרטים.
Bạn có thể xem sự gia tăng các kết quả cho mỗi câu hỏi, với tỷ lệ phần trăm, biểu đồ động, và số phiếu bầu theo thời gian thực. Kết quả của các câu hỏi mở được hiển thị trong một mẫu tối giản, do đó bạn có thể có một cái nhìn tổng quan về các kết quả trước khi đi sâu hơn vào các chi tiết.
  3 Hits www.museeeglisesaintemariemuseum.ca  
"כשסוף סוף התעוררתי יום וחצי, אחרי ניתוח של 11 שעות, שבו היו לי אדני 40 רייקי מרחבי העולם שנותנים לי רייקי מרחוק, הדבר הראשון שהרגשתי (וזה היה כזה ידע עמוק) היה זה תיכננתי הכול. כל כך הרבה פרטים מוזרים על התאונה שלי עושים לי בטוח שזה היה מתוכנן וכי התאונה הזאת היה הרבה יותר גדול ממני על כל כך הרבה רמות.
"Khi cuối cùng tôi thức dậy một ngày rưỡi sau, sau một cuộc hành trình 11 giờ mà tôi đã có 40 Reiki thạc sĩ từ khắp nơi trên thế giới cho tôi khoảng cách Reiki, điều đầu tiên tôi cảm thấy (và đó là một sâu biết) là Tôi đã lên kế hoạch tất cả. Rất nhiều thông tin lạ lùng về tai nạn của tôi làm tôi chắc chắn rằng kế hoạch này đã được lên kế hoạch và tai nạn này lớn hơn nhiều so với tôi ở rất nhiều cấp độ.