שמיים – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      42 Results   2 Domains   Page 3
  www.google.de  
בדוק את שכבת מצלמת החלל החדשה Slooh כדי לראות תמונות חיות של גלקסיות, גרמי שמיים ועוד
Xem lớp Máy ảnh không gian Slooh mới để xem hình ảnh trực tiếp của các thiên hà, vật thể và hơn thế nữa
  41 Hits www.palazzo-nafplio.gr  
הז'קט חיצונית מיועדת מחנאות וטיולים צבעים שונים בד פוליאסטר עמיד עמיד במים, windproof ותרמי ז'קט ספורטיבי רב תכליתי, השירות זמין אדום, סגול, ורוד, ירוק בהיר, רוז, תפוז, שמיים כחולים אפשרויות צבע מפרטים סוג ז'קט חיצונית .
Áo khoác hồ này được thiết kế cho cắm trại và đi bộ đường dài Khác nhau tùy chọn màu sắc và bền vải polyester Chức năng chống thấm nước, windproof và nhiệt Áo khoác thể thao đa năng và hữu ích Có sẵn trong màu đỏ, màu tím, màu hồng, ánh sáng màu xanh lá cây, Hoa hồng, cam và ..