pellicola – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      25 Results   9 Domains
  4 Hits servdiscount.com  
Surlyn Pellicola
Surlyn phim Skin
  2 Hits www.if-ic.org  
Se vuoi che facciamo una speciale pellicola di carta da parati DIY, devi solo contattarci via e-mail. Lasciate che il tuo telefono una serie di animazioni fresche uniche. Quindi, ottieni ora questo tema della tastiera a colori!
Nếu bạn muốn chúng tôi tạo một hình nền DIY đặc biệt, bạn chỉ cần liên hệ với chúng tôi qua e-mail. Hãy để điện thoại của bạn một loạt các hình ảnh động mát mẻ độc đáo. Vì vậy, có được chủ đề bàn phím màu sắc bây giờ miễn phí!
  2 Hits www.audiopill.net  
è un formato di registrazione progettato per essere utilizzato nelle sale cinematografiche, infatti, è un 'concorrente diretto' del Dolby Digital. Si utilizza per ottenere la combinazione perfetta tra pellicola video e tracce audio ed è disponibile anche su dischi ottici contenenti file video.
Là một định dạng ghi âm, được thiết kế để sử dụng trong các rạp chiếu phim. Ai là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Dolby Digital. Nó được sử dụng để đi cùng với các bộ phim với bộ phim, cũng như trên các đĩa video quang. Nó hỗ trợ hai chế độ âm thanh: 5.1 và 7.1, cho phép tốc độ bit đầy đủ trong nhà hát cao cấp.