ritorna – Vietnamese Translation – Keybot Dictionary

Spacer TTN Translation Network TTN TTN Login Deutsch Français Spacer Help
Source Languages Target Languages
Keybot      26 Results   11 Domains
  www.audiopill.net  
WavPack compressione audio lossless. Si noti che quando si converte .wav in questo formato e ritorna, l'intestazione RIFF non è necessariamente conservata senza perdita (anche se l'audio è).
Nén âm thanh không mất dữ liệu WavPack. Lưu ý rằng, khi chuyển đổi .wav sang định dạng này và trở lại, tiêu đề RIFF không nhất thiết phải được bảo toàn losslessly (mặc dù âm thanh là).
  www.openjoisttriforce.com  
Ritorna a skyscanner.it
Trở lại skyscanner.com.vn
  2 Hits arena.hotel.cz  
Asiatica Foudation ritorna a En Co, villaggio in zona di confine
Bản làng rộn vang tiếng cười - 01/2015
  www.tranexp.com  
Dopo l'elaborazione della questione, il server da traduzione ritorna la traduzione. Sulla foto si vede che abbiamo cercato separatamente anche la definizione per ogni parola dentro la frase, cosicché abbiamo la definizione per la parola inglese "different", come anche per la parola "approach".
Sau khi yêu cầu tìm kiếm đã được xử lý các dịch vụ trả về các kết quả dịch thuật. Nó cũng có thể được nhìn thấy rằng chúng tôi yêu cầu các định nghĩa cho mỗi từ trong một cụm từ một cách riêng biệt, vì vậy chúng tôi đã định nghĩa của từ tiếng Anh "different", cũng như định nghĩa của từ tiếng Anh "approach".
  6 Hits suttacentral.net  
Perciò il Sublime sa con la sua acuta osservazione se una certa persona realizzerà lo stato di “Colui che è entrato nella corrente”, di “Colui che ritorna una sola volta”, di “Colui che non ritorna” o quello di Arahant.
Lại nữa, bạch Thế Tôn, điểm này thật là vô thượng: Thế Tôn thuyết pháp về vấn đề Thần túc thông. Bạch Thế Tôn, có hai loại thần thông như thế này. Bạch Thế Tôn, có loại thần thông hữu lậu, hữu dư y, được gọi là “không phải Thánh”. Bạch Thế Tôn, có loại thần thông vô lậu, vô dư y, được gọi là “bậc Thánh”.